unsymmetrical
/' nsi'metrik l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đối xứng: Mô tả một vật thể, hình dạng hoặc sự sắp xếp mà hai bên không giống nhau hoặc không cân đối qua một đường trục, điểm hoặc mặt phẳng.
- Không cân đối: Chỉ sự thiếu cân bằng, tỷ lệ hoặc hài hòa trong hình dáng hoặc cấu trúc tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist designed an unsymmetrical building that challenged traditional aesthetics. (Nghệ sĩ đã thiết kế một tòa nhà không đối xứng thách thức các quan điểm thẩm mỹ truyền thống.)
- The disease caused unsymmetrical swelling in her joints. (Căn bệnh gây ra tình trạng sưng không cân đối ở các khớp của cô ấy.)
- The pattern on the butterfly's wings was deliberately unsymmetrical. (Họa tiết trên đôi cánh bướm cố tình không đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: Dùng để mô tả một phân tử không có mặt phẳng hay tâm đối xứng, dẫn đến tính chất quang học đặc biệt.
- An unsymmetrical carbon atom is often a chiral center. (Một nguyên tử carbon không đối xứng thường là một trung tâm chiral.)
- Trong kỹ thuật và thiết kế: Chỉ một cấu trúc hoặc tải trọng không phân bố đều.
- The bridge supports were under stress due to unsymmetrical loading. (Các trụ cầu chịu ứng suất do tải trọng không đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asymmetrical (adj): Không đối xứng (thường dùng thay thế cho "unsymmetrical" với nghĩa tương tự).
- Unbalanced (adj): Không cân bằng, mất cân đối (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng).
- Irregular (adj): Không đều đặn, không theo quy tắc (nhấn mạnh sự thiếu quy tắc hơn là sự thiếu đối xứng).
Từ đồng nghĩa
- Asymmetric: Không đối xứng.
- Lopsided: Nghiêng hẳn về một bên, lệch.
- Uneven: Không đều, gồ ghề.
Từ trái nghĩa
- Symmetrical: Đối xứng.
- Balanced: Cân bằng, cân đối.
- Regular: Đều đặn, có quy tắc.
tính từ
- không đối xứng, không cân đối