unsynchronized

unsynchronized

The dancers' movements were unsynchronized during the rehearsal.

Định nghĩa

Tính từ: không đồng bộ, không xảy ra cùng nhau, không được điều phối về mặt thời gian.

dụ sử dụng
  • (Các chuyển động của công không đồng bộ, gây ra sự hỗn loạn trên sân khấu.)
  • (Các tệp âm thanh video không đồng bộ, vậy âm thanh không khớp với hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain unsynchronized": vẫn không đồng bộ.

    • Despite multiple attempts, the clocks remain unsynchronized. ( đã thử nhiều lần, các đồng hồ vẫn không đồng bộ.)
  • "deliberately unsynchronized": cố tình không đồng bộ (trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật).

    • The composer used deliberately unsynchronized rhythms to create a sense of chaos. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng các nhịp điệu cố tình không đồng bộ để tạo cảm giác hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsynchronized (tính từ): không đồng bộ.
  • Unsynchronizedly (trạng từ): một cách không đồng bộ.
  • Synchronized (tính từ): đồng bộ (trái nghĩa).
  • Synchronization (danh từ): sự đồng bộ hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Asynchronous: không đồng bộ (thường dùng trong công nghệ).
  • Out of sync: lệch nhịp, không đồng bộ (thông tục).
  • Uncoordinated: không phối hợp, không đồng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall out of sync: trở nên không đồng bộ.
    • The two devices fell out of sync after the update. (Hai thiết bị trở nên không đồng bộ sau bản cập nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of step: lệch nhịp, không đồng bộ (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc nhóm).
    • His ideas are out of step with modern trends. (Ý tưởng của anh ấy lệch nhịp với các xu hướng hiện đại.)

Từ gần giống