untamebleness

/' n'teim blnis/
Học thuật
Thân thiện
untamebleness

A wild horse shows its untamebleness by refusing the saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính khó dạy thuần (thú vật): Trạng thái hoặc đặc tính của một con vật không thể được thuần hóa, huấn luyện hoặc kiểm soát.
    • Tính khó chế ngự, tính khó nén, tính khó dằn: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó (như cảm xúc, bản năng, sức mạnh) rất khó hoặc không thể kiểm soát, kìm hãm hoặc thuần phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The untamebleness of the wild stallion was legendary. (Tính khó dạy thuần của con ngựa hoang huyền thoại.)
    • He struggled with the untamebleness of his anger. (Anh ấy vật lộn với tính khó nén của cơn giận dữ.)
    • The untamebleness of the ocean during the storm terrified the sailors. (Tính khó chế ngự của đại dương trong cơn bão khiến các thủy thủ khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The untamebleness of nature": Tính chất không thể thuần phục của tự nhiên, nhấn mạnh sức mạnh nguyên thủy không thể kiểm soát của thế giới tự nhiên.

    • The documentary explored the raw beauty and untamebleness of the Arctic wilderness. (Bộ phim tài liệu khám phá vẻ đẹp nguyên tính không thể thuần phục của vùng hoang dã Bắc Cực.)
  • "An untamebleness of spirit": Một tinh thần tự do, không chịu khuất phục, không thể bị kiềm chế hoặc gò bó.

    • The artist was admired for her creativity and untamebleness of spirit. (Nữ nghệ sĩ được ngưỡng mộ sự sáng tạo tinh thần không thể khuất phục của .)
Biến thể từ gần giống
  • Untamable / Untameable (tính từ): Không thể thuần hóa, không thể chế ngự.
    • an untamable beast (một con thú không thể thuần hóa)
  • Tameness (danh từ): Tính thuần, tính dễ bảo, tính dễ chế ngự. (Từ trái nghĩa)
  • Wildness (danh từ): Tính hoang dã, sự man rợ. (Từ gần nghĩa, nhưng thường chỉ trạng thái tự nhiên chưa bị thuần hóa hơn đặc tính khó chế ngự).
Từ đồng nghĩa
  • Uncontrollability: Tính không thể kiểm soát.
  • Indomitability: Tính bất khuất, không thể khuất phục.
  • Intractability: Tính khó bảo, khó điều khiển.
  • Fierceness: Sự dữ dội, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "untamebleness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "untamebleness")

untamebleness

A wild horse shows its untamebleness by refusing the saddle.

danh từ
  1. tính khó dạy thuần (thú vật)
  2. tính khó chế ngự, tính khó nén, tính khó dằn