untarnishable
/' n't ni bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể mờ, không thể xỉn đi: Chỉ trạng thái của một vật liệu, bề mặt hoặc phẩm chất không thể bị làm mất đi độ sáng bóng, độ sáng hoặc vẻ ngoài nguyên sơ của nó; không bị ảnh hưởng bởi sự xỉn màu, ố mờ hoặc hoen ố.
- Không thể bị vấy bẩn, không thể bị tổn hại (về danh tiếng hoặc giá trị): Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một danh tiếng, lòng trung thành, tình yêu hoặc phẩm chất đạo đức vững chắc đến mức không thể bị làm ô uế, suy giảm hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The jeweler claimed the coating made the silver untarnishable. (Người thợ kim hoàn khẳng định lớp phủ khiến bạc không thể bị xỉn màu.)
- They developed an untarnishable alloy for use in marine environments. (Họ đã phát triển một hợp kim không thể bị hoen ố để sử dụng trong môi trường biển.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Her untarnishable reputation made her the ideal candidate. (Danh tiếng không thể bị vấy bẩn của bà ấy khiến bà trở thành ứng viên lý tưởng.)
- His love for his country was untarnishable, despite the hardships. (Tình yêu của ông dành cho đất nước là không thể bị tổn hại, bất chấp những khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untarnishable virtue": đức hạnh không thể bị hoen ố.
- In the story, the knight was known for his untarnishable virtue. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ được biết đến với đức hạnh không thể bị hoen ố.)
"untarnishable legacy": di sản không thể bị phai mờ.
- The artist left behind an untarnishable legacy of beautiful works. (Người nghệ sĩ để lại một di sản không thể phai mờ gồm những tác phẩm tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Untarnished (adj): chưa bị xỉn, chưa bị vấy bẩn; vẫn còn nguyên vẹn, trong sáng.
- He has an untarnished record of service. (Anh ấy có một hồ sơ phục vụ không một vết nhơ.)
- Lưu ý: "Untarnished" mô tả trạng thái hiện tại là chưa bị ảnh hưởng, trong khi "untarnishable" nhấn mạnh khả năng không thể bị ảnh hưởng trong tương lai.
Từ đồng nghĩa
- Imperishable: không thể bị hủy hoại, bất diệt (thường dùng cho danh tiếng, ký ức).
- Incorruptible: không thể bị mua chuộc, không thể bị tha hóa (thường dùng cho phẩm chất đạo đức).
- Stainless: không gỉ, không vết nhơ (nghĩa đen và bóng).
- Unblemished: không tỳ vết, hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Tarnishable: có thể bị xỉn màu, có thể bị vấy bẩn.
- Corruptible: có thể bị mua chuộc, có thể bị tha hóa.
- Perishable: có thể bị hủy hoại, dễ hư hỏng.
- Sulliable: có thể bị làm ô uế.
Thành ngữ liên quan
- To be above reproach: trên mọi sự chê trách, hoàn toàn trong sạch (cụm từ diễn đạt ý tương tự "untarnishable" về mặt đạo đức).
- The judge's integrity was considered above reproach. (Tính chính trực của vị thẩm phán được coi là không thể chê trách.)
tính từ
- không thể mờ, không thể xỉn đi