untasked

/' n't :skt/
Học thuật
Thân thiện
untasked

The employee felt untasked and unproductive during the quiet afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được giao nhiệm vụ: Trạng thái không nhiệm vụ, công việc, hoặc trách nhiệm cụ thể nào được phân công để thực hiện.
    • Không được thử thách; không bị làm căng thẳng: Trạng thái không chịu áp lực, yêu cầu hoặc thử thách nào đòi hỏi nỗ lực đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new intern remained untasked for the first few days. (Thực tập sinh mới vẫn không được giao nhiệm vụ trong vài ngày đầu.)
    • After completing the major project, the team felt pleasantly untasked for a while. (Sau khi hoàn thành dự án lớn, nhóm cảm thấy dễ chịu không bị làm căng thẳng trong một thời gian.)
    • An untasked mind may seek its own distractions. (Một tâm trí không được thử thách có thể sẽ tự tìm kiếm những thứ gây xao nhãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone untasked": để ai đó không việc làm, không giao nhiệm vụ cho ai.
    • The manager decided to leave the new recruits untasked so they could observe the workflow first. (Người quản lý quyết định để các tân binh không việc làm để họ có thể quan sát quy trình làm việc trước.)
  • "an untasked period": một khoảng thời gian không nhiệm vụ.
    • She used the untasked period between assignments to update her skills. ( ấy đã sử dụng khoảng thời gian không nhiệm vụ giữa các đợt phân công để cập nhật kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Task (động từ): giao nhiệm vụ, giao việc.
    • She was tasked with writing the report. ( ấy được giao nhiệm vụ viết báo cáo.)
  • Tasked (tính từ): đã được/bị giao nhiệm vụ.
    • The tasked employee worked late to meet the deadline. (Nhân viên được giao nhiệm vụ đã làm việc muộn để kịp hạn chót.)
  • Untaxed (tính từ): không bị đánh thuế; (nghĩa bóng) không bị đè nặng, căng thẳng. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm với "untasked").
    • Untaxed goods are cheaper. (Hàng hóa không bị đánh thuế thì rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unassigned: không được phân công.
  • Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
  • Unburdened: không bị gánh nặng, không bị áp lực.
Từ trái nghĩa
  • Tasked: được giao nhiệm vụ.
  • Burdened: bị đè nặng, bị gánh vác.
  • Challenged: bị thử thách.
untasked

The employee felt untasked and unproductive during the quiet afternoon.

tính từ
  1. không được giao nhiệm vụ
  2. không được thử thách; không bị làm căng thẳng