unteachableness
/' n'ti:t blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không dạy bảo được; tính khó bảo, tính khó dạy: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không sẵn sàng tiếp thu lời dạy bảo, khó uốn nắn hoặc không chịu học hỏi.
- Tính không thể giảng dạy được: Chỉ tính chất của một chủ đề, khái niệm hoặc kỹ năng được coi là quá khó hoặc không thể truyền đạt một cách hiệu quả thông qua giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The student's unteachableness frustrated the teacher. (Tính khó dạy của học sinh khiến giáo viên bực bội.)
- Some argue that true creativity has an element of unteachableness. (Một số người cho rằng sự sáng tạo thực sự có yếu tố không thể dạy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unteachableness of the concept": Tính chất không thể giảng dạy được của khái niệm.
- The philosopher discussed the unteachableness of certain moral virtues. (Nhà triết học thảo luận về tính chất không thể dạy được của một số đức tính đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Unteachable (adj): không thể dạy được, khó dạy.
- He was considered an unteachable child. (Cậu bé được coi là một đứa trẻ khó dạy.)
Từ đồng nghĩa
- Intractability: tính khó bảo, tính ngoan cố.
- Ineducability: tính không thể giáo dục được.
- Obduracy: tính cứng đầu, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Teachableness: tính dễ dạy, tính có thể dạy được.
- Receptiveness: tính dễ tiếp thu.
- Docility: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
danh từ
- tính không dạy bo được; tính khó bo, tính khó dạy
- tính không thể ging dạy được