untether
/' n'te /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo dây buộc, cởi trói (một vật hoặc con vật): Hành động gỡ bỏ dây thừng, dây xích hoặc vật dụng tương tự đang được dùng để buộc, giữ chặt hoặc hạn chế sự di chuyển của một thứ gì đó.
- Giải phóng, thả tự do (một thứ bị ràng buộc): Nghĩa mở rộng, chỉ việc loại bỏ sự kiểm soát, hạn chế hoặc ràng buộc, cho phép tự do hành động hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He untethered the horse from the post. (Anh ấy tháo dây buộc con ngựa khỏi cột.)
- The company decided to untether its employees from strict office hours. (Công ty quyết định giải phóng nhân viên khỏi giờ làm việc văn phòng nghiêm ngặt.)
- Untethering the boat, they began to drift with the current. (Cởi dây buộc thuyền, họ bắt đầu trôi theo dòng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Untether from reality": tách rời, thoát ly khỏi thực tế.
- His ambitious plans seemed completely untethered from reality. (Những kế hoạch đầy tham vọng của anh ta dường như hoàn toàn tách rời khỏi thực tế.)
- "Untether potential": giải phóng tiềm năng.
- The new policy aims to untether the creative potential of the research team. (Chính sách mới nhằm giải phóng tiềm năng sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Untethered (tính từ): không bị buộc, không bị ràng buộc, tự do.
- The untethered balloon floated away. (Quả bóng bay không bị buộc đã bay đi mất.)
- She felt untethered after quitting her job. (Cô ấy cảm thấy tự do sau khi nghỉ việc.)
- Tether (động từ/danh từ): buộc, trói buộc; dây buộc, sự ràng buộc. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "untether").
Từ đồng nghĩa
- Unleash: thả ra, giải phóng (sức mạnh, năng lượng).
- Unshackle: cởi xiềng xích, giải phóng.
- Release: thả ra, phóng thích.
- Unfasten: tháo ra, mở ra (vật buộc).
Từ trái nghĩa
- Tether: buộc, trói buộc.
- Restrain: kiềm chế, hạn chế.
- Secure: buộc chặt, cố định.
- Confine: giam giữ, hạn chế.
ngoại động từ
- tháo dây buộc, cởi trói