unthanked
/' n' kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cảm ơn, không được biết ơn: Trạng thái của một người hoặc một hành động không nhận được lời cảm ơn hoặc sự ghi nhận xứng đáng từ người đã nhận được sự giúp đỡ, ơn huệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her hard work often goes unthanked. (Công sức làm việc chăm chỉ của cô ấy thường không được cảm ơn.)
- He performed many unthanked acts of kindness for his neighbors. (Anh ấy đã thực hiện nhiều hành động tử tế không được biết ơn cho hàng xóm của mình.)
- The volunteers felt unthanked after the event. (Các tình nguyện viên cảm thấy không được cảm ơn sau sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave someone unthanked": để ai đó không được cảm ơn, không bày tỏ lòng biết ơn với ai.
- It is a shame to leave such a generous donor unthanked. (Thật đáng tiếc khi để một nhà tài trợ hào phóng như vậy không được cảm ơn.)
"to go unthanked": (một hành động) không nhận được lời cảm ơn.
- His sacrifice should not go unthanked. (Sự hy sinh của anh ấy không nên bị bỏ qua mà không được cảm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thankless (adj): vô ơn; (công việc) khó nhọc và không được đánh giá cao.
- Being a referee is a thankless job. (Làm trọng tài là một công việc vất vả mà ít được biết ơn.)
Unappreciated (adj): không được đánh giá cao, không được công nhận.
- She felt unappreciated at work. (Cô ấy cảm thấy không được đánh giá cao ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Unacknowledged: không được thừa nhận, không được công nhận.
- Unrewarded: không được đền đáp, không được tưởng thưởng.
Từ trái nghĩa
- Thanked: được cảm ơn.
- Appreciated: được đánh giá cao, được biết ơn.
- Acknowledged: được thừa nhận, được công nhận.
tính từ
- không được cám n, không được biết n