unthatched

/' n' t t/
Học thuật
Thân thiện
unthatched

The old cottage stood unthatched, revealing its wooden rafters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mái rạ, không mái tranh: Mô tả một ngôi nhà, túp lều hoặc công trình kiến trúc mái không được lợp bằng vật liệu truyền thống như rạ hoặc tranh.
    • Không được lợp rạ, không được lợp tranh: Nhấn mạnh vào trạng thái thiếu lớp lợp bằng rạ hoặc tranh, có thể để lộ kết cấu mái bên dưới hoặc được lợp bằng vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cottage was unthatched and exposed to the elements. (Túp lều không mái tranh phơi mình trước mưa nắng.)
    • They decided to leave the roof unthatched while they gathered more materials. (Họ quyết định để mái nhà không lợp rạ trong khi chờ thu thập thêm vật liệu.)
    • The unthatched huts looked stark against the landscape. (Những túp lều không lợp tranh trông thật trơ trọi trên nền cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan: Từ này thường xuất hiện trong văn mô tả, đặc biệt khi miêu tả sự hoang phế, thiếu thốn, hoặc một giai đoạn chuyển tiếp trong xây dựng.
    • The village, with its cluster of unthatched roofs, told a story of poverty. (Ngôi làng, với cụm mái nhà không lợp tranh, kể một câu chuyện về sự nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Thatched (tính từ): Được lợp bằng rạ/tranh. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • a thatched roof cottage (một ngôi nhà tranh mái lợp rạ)
  • Unroofed (tính từ): Không mái (nói chung). Nghĩa rộng hơn, bao hàm cả việc không bất kỳ mái che nào.
  • Exposed (tính từ): Để lộ ra, không được che chắn. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Without a thatch: Không mái tranh/rạ (cụm từ mô tả).
  • Bare-roofed: mái trần (theo nghĩa đen để trần, không lợp).
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Unthatched" chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (an unthatched roof) hoặc sau động từ liên kết (The roof is unthatched).
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này phạm vi sử dụng khá hẹp, chủ yếu liên quan đến kiến trúc truyền thống sử dụng rạ hoặc tranh làm vật liệu lợp. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày phổ biến hơn trong văn viết mô tả, lịch sử, hoặc văn học.
  • Cấu tạo từ: Được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào tính từ "thatched".
unthatched

The old cottage stood unthatched, revealing its wooden rafters.

tính từ
  1. không mái rạ, không mái tranh, không lợp rạ, không lợp tranh