unthreadable
/' n' red bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xâu (kim, chỉ): Mô tả một vật (thường là kim) có lỗ quá nhỏ, bị tắc, hoặc có vấn đề khiến cho sợi chỉ không thể luồn qua được.
- Không thể lách qua: Mô tả một lối đi, đường phố, hoặc không gian quá chật hẹp, đông đúc hoặc bị chắn khiến không thể đi qua một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eye of this needle is rusted shut; it's completely unthreadable. (Lỗ kim này bị gỉ sét bít kín rồi; nó hoàn toàn không thể xâu chỉ được.)
- The alley was packed with boxes, making it unthreadable for pedestrians. (Ngõ hẻm chất đầy thùng carton, khiến người đi bộ không thể lách qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unthreadable needle": cây kim không xâu được.
- She searched her sewing kit but found only unthreadable needles. (Cô ấy lục hộp đồ khâu nhưng chỉ tìm thấy những cây kim không xâu được.)
"unthreadable path": con đường không thể đi qua.
- The once-familiar trail had become overgrown and unthreadable. (Con đường mòn quen thuộc ngày xưa đã trở nên um tùm và không thể lách qua.)
Biến thể và từ gần giống
Threadable (tính từ): có thể xâu chỉ, có thể luồn qua.
- This is a fine, threadable needle. (Đây là một cây kim tốt, có thể xâu chỉ được.)
Thread (động từ): xâu chỉ, luồn qua.
- Can you thread this needle for me? (Bạn có thể xâu kim giúp tôi được không?)
Từ đồng nghĩa
- Impassable: không thể đi qua (thường cho đường xá).
- Unusable: không thể sử dụng được (cho đồ vật như kim).
Từ trái nghĩa
- Threadable: có thể xâu chỉ, có thể luồn qua.
- Passable: có thể đi qua được.
tính từ
- không thể xâu (kim, chỉ)
- không thể lách qua