unthreaded
/' n' redid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xâu; chưa xâu (kim, chỉ): Mô tả trạng thái của một cây kim khi chưa có sợi chỉ nào được luồn qua lỗ kim của nó.
- Không bị lách qua: Mô tả một vật thể (như một con đường, một lối đi) chưa bị xuyên qua hoặc đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She left the needle unthreaded on the sewing table. (Cô ấy để cây kim chưa xâu chỉ trên bàn may.)
- The narrow alley remained unthreaded by any cart that day. (Con hẻm nhỏ vẫn không bị bất kỳ chiếc xe bò nào lách qua vào ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong sản xuất, "unthreaded" có thể mô tả một phần ren (như trên bu lông hoặc ống) chưa được tạo ren hoặc phần trơn không có ren.
- The unthreaded portion of the bolt provides a smooth surface. (Phần không ren của bu lông tạo ra một bề mặt nhẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unthread (động từ): tháo chỉ ra, rút sợi ra.
- You need to unthread the needle before changing the color. (Bạn cần tháo chỉ ra khỏi kim trước khi đổi màu.)
Từ đồng nghĩa
- Unstrung: chưa xâu, chưa luồn dây (thường dùng cho nhạc cụ, hạt).
- Unpenetrated: chưa bị xuyên qua, chưa bị thâm nhập.
Từ trái nghĩa
- Threaded: đã xâu chỉ; đã có ren; đã bị lách qua.
- a threaded needle (kim đã xâu chỉ)
tính từ
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua