unthriftiness

/' n' riftinis/
Học thuật
Thân thiện
unthriftiness

A gardener notices the unthriftiness of the young plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không tằn tiện; tính hoang phí: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không biết tiết kiệm, sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên một cách lãng phí, không cẩn thận.
    • Tính mọc xấu; tính không lợi về mặt trồng trọt (cây trồng): (Nghĩa chuyên ngành) Đặc tính của cây trồng phát triển kém, không mang lại lợi ích kinh tế hoặc năng suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1):

    • His unthriftiness led to serious debt. (Sự hoang phí của anh ta đã dẫn đến những khoản nợ nghiêm trọng.)
    • The family's financial troubles were a result of sheer unthriftiness. (Những rắc rối tài chính của gia đình kết quả của sự không tằn tiện thuần túy.)
  • Danh từ (Nghĩa 2):

    • The unthriftiness of the crop made it unsuitable for commercial farming. (Đặc tính mọc xấu của loại cây trồng này khiến không phù hợp cho canh tác thương mại.)
    • Agricultural reports noted the unthriftiness of the new hybrid variety. (Các báo cáo nông nghiệp ghi nhận tính không lợi về mặt trồng trọt của giống lai mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic unthriftiness": Sự hoang phí kinh niên, một thói quen lãng phí kéo dài khó bỏ.

    • The company failed due to the chronic unthriftiness of its management. (Công ty đã thất bại do sự hoang phí kinh niên của ban lãnh đạo.)
  • "Economic unthriftiness": Sự không tằn tiện về mặt kinh tế, thường dùng trong phân tích chính sách hoặc.

    • The senator criticized the economic unthriftiness in the national budget. (Thượng nghị sĩ chỉ trích sự không tằn tiện về kinh tế trong ngân sách quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthrifty (tính từ): hoang phí, không tằn tiện.

    • He was unthrifty with his inheritance. (Anh ta đã hoang phí với số tiền thừa kế của mình.)
  • Thriftiness (danh từ): tính tằn tiện, tính tiết kiệm. (Từ trái nghĩa trực tiếp)

    • Her thriftiness allowed the family to save a lot of money. (Tính tằn tiện của ấy đã giúp gia đình tiết kiệm được nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Wastefulness: tính lãng phí.
  • Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
  • Improvidence: tính không lo xa, không dè xẻn. (Chú ý: Các từ đồng nghĩa này chủ yếu áp dụng cho nghĩa 1).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unthriftiness")

unthriftiness

A gardener notices the unthriftiness of the young plants.

danh từ
  1. tính không tằn tiện; tính hoang phí
  2. tính mọc xấu; tính không lợi về mặt trồng trọt (cây trồng)