unthrifty
/' n' rifti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tằn tiện, hoang phí: Chỉ việc sử dụng tiền bạc, tài nguyên một cách lãng phí, không có kế hoạch tiết kiệm hay cẩn thận.
- Mọc xấu, phát triển kém (thực vật): Dùng để mô tả cây cối phát triển không tốt, không khỏe mạnh hoặc không mang lại lợi ích kinh tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hoang phí):
- His unthrifty habits left him with no savings. (Những thói quen hoang phí của anh ấy khiến anh chẳng có chút tiền tiết kiệm nào.)
- The government was criticized for its unthrifty spending. (Chính phủ bị chỉ trích vì cách chi tiêu hoang phí.)
Tính từ (nghĩa cây cối):
- The unthrifty trees in that field need to be replaced. (Những cây mọc xấu trên cánh đồng đó cần được thay thế.)
- This unthrifty crop will not yield a good harvest. (Vụ mùa phát triển kém này sẽ không cho năng suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unthrifty management": sự quản lý lãng phí, kém hiệu quả.
- The project failed due to unthrifty management of resources. (Dự án thất bại do sự quản lý lãng phí tài nguyên.)
"unthrifty growth": sự tăng trưởng hoặc phát triển còi cọc, không lành mạnh.
- The unthrifty growth of the seedlings was caused by poor soil. (Sự phát triển còi cọc của cây giống là do đất xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Thrifty (tính từ): Từ trái nghĩa, có nghĩa là tằn tiện, tiết kiệm.
- She is thrifty and always looks for good deals. (Cô ấy rất tằn tiện và luôn tìm kiếm những món hời.)
Wasteful (tính từ): Lãng phí, phung phí (nghĩa gần với "unthrifty").
- It is wasteful to leave the lights on all day. (Thật lãng phí khi để đèn sáng cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Extravagant: hoang phí, xa xỉ.
- Improvident: không lo xa, không biết tiết kiệm.
- Profligate: phóng túng, phung phí (thường về tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unthrifty" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến từ gốc "thrift" hoặc hành vi tiết kiệm/hoang phí.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unthrifty". Các thành ngữ thường liên quan đến sự tiết kiệm hoặc hoang phí nói chung.)
tính từ
- không tằn tiện; hoang phí
- mọc xấu; trồng không có lợi (cây trồng)