unthwarted

/' n' w :tid/
Học thuật
Thân thiện
unthwarted

The team's unthwarted progress led them to the final goal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cản trở, không bị phá ngang: "unthwarted" mô tả một hành động, kế hoạch hoặc mục tiêu đã được thực hiện hoặc đạt được không gặp phải sự cản trở, chống đối hoặc bị làm gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His efforts to complete the project were unthwarted by the initial difficulties. (Những nỗ lực của anh ấy để hoàn thành dự án đã không bị cản trở bởi những khó khăn ban đầu.)
    • The team's unthwarted progress led them to victory. (Tiến độ không bị phá ngang của đội đã dẫn họ tới chiến thắng.)
    • Her determination remained unthwarted throughout the challenges. (Sự quyết tâm của ấy vẫn không bị cản trở xuyên suốt những thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthwarted ambition": tham vọng không bị cản trở.

    • She pursued her unthwarted ambition to become a scientist. ( ấy theo đuổi tham vọng không bị cản trở của mình để trở thành một nhà khoa học.)
  • "unthwarted by opposition": không bị cản trở bởi sự phản đối.

    • The reform movement continued, unthwarted by opposition from conservative groups. (Phong trào cải cách vẫn tiếp tục, không bị cản trở bởi sự phản đối từ các nhóm bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thwart (động từ): ngăn cản, làm trở ngại, phá ngang.

    • Bad weather thwarted our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã phá ngang kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • Unhindered (tính từ): không bị cản trở, không bị ngăn trở. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa)

    • The river flows unhindered to the sea. (Dòng sông chảy ra biển không bị ngăn trở.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimpeded: không bị cản trở, không bị trở ngại.
  • Unobstructed: không bị chướng ngại, thông suốt.
  • Unchecked: không bị kiềm chế, không bị ngăn chặn.
Từ trái nghĩa
  • Thwarted: bị cản trở, bị phá ngang.
  • Hindered: bị ngăn cản, bị cản trở.
  • Obstructed: bị chặn lại, bị cản trở.
unthwarted

The team's unthwarted progress led them to the final goal.

tính từ
  1. không bị cn trở, không bị phá ngang