untillable
/' n'til bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trồng trọt được, không cày cấy được: Dùng để mô tả một mảnh đất không thể canh tác hoặc trồng trọt, thường do đất quá cằn cỗi, đá quá nhiều, quá dốc, hoặc có điều kiện tự nhiên không phù hợp cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The land was rocky and untillable. (Mảnh đất nhiều đá và không thể cày cấy được.)
- After years of drought, the soil became hard and untillable. (Sau nhiều năm hạn hán, đất trở nên cứng và không thể trồng trọt được.)
- They abandoned the untillable fields and moved to the city. (Họ đã bỏ hoang những cánh đồng không thể canh tác và chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untillable land": đất đai không thể canh tác.
- The government is researching methods to reclaim untillable land. (Chính phủ đang nghiên cứu các phương pháp để cải tạo đất đai không thể canh tác.)
"rendered untillable": trở nên không thể canh tác (do tác động nào đó).
- The chemical spill rendered the farmland untillable for decades. (Vụ tràn hóa chất đã khiến vùng đất nông nghiệp không thể canh tác trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Tillable (adj): có thể cày cấy được, có thể canh tác được.
- This valley has the most tillable soil in the region. (Thung lũng này có loại đất có thể canh tác tốt nhất trong vùng.)
Uncultivable (adj): không thể trồng trọt, không thể canh tác (nghĩa tương tự).
- The harsh climate makes the land uncultivable. (Khí hậu khắc nghiệt khiến vùng đất không thể canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Uncultivable: không thể canh tác.
- Infertile: cằn cỗi, không màu mỡ.
- Barren: cằn cỗi, hoang vu (thường chỉ đất không sinh sản được cây trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ)
tính từ
- không trồng trọt được, không cày cấy được