untinctured

/' n'ti kt d/
Học thuật
Thân thiện
untinctured

The artist left the paper untinctured to highlight its natural texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị nhuộm màu, không bị thấm đẫm: Chỉ trạng thái nguyên bản, không bị pha trộn, thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His opinion remained untinctured by the popular media. (Ý kiến của anh ấy vẫn không bị nhuốm màu bởi truyền thông đại chúng.)
    • She gave an untinctured account of the events. ( ấy đã đưa ra một bản tường thuật không bị pha màu về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untinctured by prejudice": không bị nhuốm màu định kiến.

    • The judge's decision was untinctured by prejudice. (Quyết định của thẩm phán không bị nhuốm màu định kiến.)
  • "untinctured truth": sự thật nguyên vẹn, không bị bóp méo.

    • We should always seek the untinctured truth. (Chúng ta nên luôn tìm kiếm sự thật nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tincture (danh từ): thuốc nhuộm, màu sắc; (động từ): nhuộm màu, làm thấm đẫm.
    • The tincture of the sunset was beautiful. (Màu sắc của hoàng hôn thật đẹp.)
    • His speech was tinctured with sadness. (Bài phát biểu của anh ấy nhuốm màu buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Unadulterated: nguyên chất, không pha trộn.
  • Pure: thuần khiết, trong sáng.
  • Uncolored: không màu mè, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
  • Tinctured: bị nhuộm màu, bị ảnh hưởng.
  • Adulterated: bị pha trộn, không nguyên chất.
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
untinctured

The artist left the paper untinctured to highlight its natural texture.

tính từ
  1. không bôi màu, không màu
  2. không đượm màu, không nhuốm màu, không có vẻ