untinged
/' n'ti d d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị nhuốm màu, không bị pha trộn màu sắc: Trạng thái nguyên bản, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ màu sắc nào khác.
- Không có vẻ, không đượm vẻ (của một cảm xúc, đặc điểm nào đó): Hoàn toàn không biểu lộ hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cảm xúc, thái độ hay phẩm chất cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water in the mountain stream was clear and untinged by pollution. (Nước trong con suối trên núi trong vắt và không bị nhuốm màu bởi ô nhiễm.)
- Her report was factual and untinged by personal bias. (Báo cáo của cô ấy mang tính sự thật và không đượm vẻ thiên vị cá nhân.)
- He listened to the criticism with an untinged expression of calm. (Anh ấy lắng nghe lời chỉ trích với một biểu cảm bình thản, không đượm vẻ gì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uninged by": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một yếu tố ảnh hưởng.
- His joy at winning was untinged by any sense of arrogance. (Niềm vui chiến thắng của anh ấy hoàn toàn không đượm chút kiêu ngạo nào.)
- The white fabric remained untinged by the other colors in the wash. (Tấm vải trắng vẫn không bị nhuốm màu bởi các màu khác trong lần giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinge (động từ): Làm nhuốm màu, pha thêm một chút màu sắc hoặc cảm xúc.
- Sadness tinged her voice. (Nỗi buồn nhuốm vào giọng nói của cô ấy.)
- Tinged (tính từ): Đã bị nhuốm màu, có pha chút.
- The sky was tinged with pink at sunset. (Bầu trời nhuốm màu hồng lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Unadulterated: Nguyên chất, không pha trộn.
- Uncolored: Không có màu, không bị nhuộm màu.
- Pure: Thuần khiết, tinh khiết.
- Unblemished: Không vết nhơ, không tỳ vết.
Từ trái nghĩa
- Tinged: Đã bị nhuốm màu, có pha chút.
- Colored: Có màu, đã bị nhuộm màu.
- Adulterated: Đã bị pha trộn, làm giảm độ tinh khiết.
- Tainted: Đã bị vấy bẩn, làm ô uế.
tính từ
- không nhuốm màu, không pha màu
- không có vẻ, không đượm vẻ