untithed
/' n'tai d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đánh thuế thập phân; không phải nộp thuế thập phân: "Untithed" mô tả một thứ gì đó (thường là đất đai, sản phẩm nông nghiệp hoặc thu nhập) không bị áp thuế thập phân, một loại thuế truyền thống đánh một phần mười giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church lands were declared untithed by the new decree. (Đất đai của nhà thờ được tuyên bố là không bị đánh thuế thập phân theo sắc lệnh mới.)
- Farmers hoped their harvest would remain untithed this season. (Những người nông dân hy vọng vụ thu hoạch của họ sẽ không phải nộp thuế thập phân trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something untithed": để một thứ gì đó không bị đánh thuế thập phân.
- The lord decided to leave the new settlers' crops untithed for the first year. (Lãnh chúa quyết định để mùa màng của những người định cư mới không bị đánh thuế thập phân trong năm đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tithe (danh từ): thuế thập phân, một phần mười.
- He paid his tithe to the local church. (Ông ấy đã nộp thuế thập phân cho nhà thờ địa phương.)
- Tithe (động từ): đánh thuế thập phân, nộp thuế thập phân.
- The land was tithed for centuries. (Mảnh đất đã bị đánh thuế thập phân trong nhiều thế kỷ.)
- Tithable (tính từ): có thể bị đánh thuế thập phân.
- All tithable produce must be declared. (Tất cả sản phẩm nông nghiệp có thể bị đánh thuế thập phân phải được khai báo.)
Từ đồng nghĩa
- Tax-exempt (về một loại thuế cụ thể): được miễn thuế.
- Unassessed (cho mục đích thuế): chưa bị định giá/đánh thuế.
Từ trái nghĩa
- Tithed: bị đánh/nộp thuế thập phân.
- Taxed: bị đánh thuế.
tính từ
- không bị đánh thuế thập phân; không phi nộp thuế thập phân