untitled

untitled

A young untitled scholar reads a book in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tước vị, không thuộc dòng dõi quý tộc: "untitled" mô tả một người không mang tước hiệu quý tộc (như công tước, hầu tước, bá tước, v.v.), hoặc không xuất thân từ dòng dõi quý tộc.
    • Không tiêu đề, không tên (cho tác phẩm): Trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc tài liệu, "untitled" chỉ một tác phẩm (tranh, nhạc, sách) chưa được đặt tên hoặc không tiêu đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về tước vị:

    • He was born an untitled commoner, but later became a knight. (Anh ấy sinh ra một thường dân không tước vị, nhưng sau đó trở thành hiệp sĩ.)
    • The untitled nobles often held less power than the titled ones. (Các quý tộc không tước vị thường ít quyền lực hơn những người tước hiệu.)
  • Nghĩa về tác phẩm:

    • The artist left the painting untitled, inviting viewers to interpret it freely. (Người họa sĩ để bức tranh không tiêu đề, mời gọi người xem tự do diễn giải.)
    • I found an untitled document in the folder; it might be a draft. (Tôi tìm thấy một tài liệu không tiêu đề trong thư mục; có thể bản nháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untitled" trong danh sách hoặc bảng biểu: Khi một mục không tên, người ta thường ghi "untitled".

    • The spreadsheet has several untitled columns, which need to be labeled. (Bảng tính vài cột không tiêu đề, cần được gắn nhãn.)
  • "Untitled" trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội: Dùng để chỉ tình trạng không quyền thừa kế hoặc địa vị xã hội cao.

    • In medieval times, untitled landowners could still amass great wealth. (Vào thời trung cổ, các địa chủ không tước vị vẫnthể tích lũy tài sản lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Title (n): tước hiệu, tiêu đề.
    • She holds the title of Duchess. ( ấy giữ tước hiệu Nữ công tước.)
  • Titled (adj): tước vị, tiêu đề.
    • The titled aristocracy once ruled the country. (Tầng lớp quý tộc tước vị từng cai trị đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Untitled (nghĩa không tước vị): (thường dân), (bình dân), (hèn mọn, không quý tộc).
  • Untitled (nghĩa không tiêu đề): (không tên), (vô danh), (khuyết danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "untitled", nhưng có thể dùng:
    • Leave untitled: để lại không đặt tên.
    • The composer chose to leave the symphony untitled. (Nhà soạn nhạc chọn để bản giao hưởng không tiêu đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Born untitled: sinh ra không tước vị (thường dùng để nhấn mạnh xuất thân khiêm tốn).
    • Though born untitled, he rose to become a powerful minister. ( sinh ra không tước vị, ông ấy đã vươn lên trở thành một bộ trưởng quyền lực.)

Từ gần giống