untooth
/' n'tu: /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo răng ra: Hành động làm cho một vật (thường là một công cụ như cưa) mất đi các răng của nó, hoặc tháo bỏ các răng.
- Không giũa cho có răng: Hành động không tạo hình hoặc không mài sắc để tạo thành răng trên một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The old saw was completely untoothed and useless. (Lưỡi cưa cũ đã bị tháo răng ra hoàn toàn và trở nên vô dụng.)
- If you untooth this gear, the entire mechanism will fail. (Nếu anh tháo răng bánh răng này ra, toàn bộ cơ chế sẽ hỏng.)
- The craftsman decided to untooth the blade rather than repair it. (Người thợ quyết định tháo răng lưỡi dao thay vì sửa chữa nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tạo, liên quan đến các công cụ có răng như cưa, bánh răng, hoặc lược.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng, mặc dù hiếm, để chỉ việc làm suy yếu hoặc tước bỏ sức mạnh hoặc khả năng tấn công của ai đó/cái gì đó, tương tự như việc "nhổ răng" một con thú.
- The new regulations effectively untoothed the aggressive marketing strategy. (Các quy định mới đã hiệu quả làm suy yếu chiến lược marketing hung hãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toothed (adj): Có răng.
- A fine-toothed comb. (Một cái lược có răng nhỏ.)
- Toothless (adj): Không có răng; (nghĩa bóng) không có sức mạnh, không có hiệu lực.
- A toothless agreement. (Một thỏa thuận không có tính ràng buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Remove the teeth from: Tháo/lấy răng ra khỏi.
- Make blunt: Làm cho cùn đi (trong một số ngữ cảnh).
- Disarm (nghĩa bóng): Tước vũ khí, làm mất hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Tooth: Tạo răng, giũa răng.
- Sharpen: Mài sắc.
Lưu ý
- "Untooth" là một từ tương đối hiếm gặp và chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "remove the teeth" hoặc "became toothless" hơn là sử dụng động từ "untooth".
ngoại động từ
- tháo răng ra
- không giũa cho có răng