untormented
/' nt :'mentid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đau khổ, không bị giày vò: Trạng thái không phải chịu đựng sự đau đớn, khổ sở về tinh thần hoặc thể xác.
- Không bị day dứt: Trạng thái tâm trí yên bình, không bị ám ảnh bởi những suy nghĩ, ký ức hay cảm giác tội lỗi gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of therapy, she finally felt untormented by her past. (Sau nhiều năm trị liệu, cuối cùng cô ấy cảm thấy không còn bị day dứt bởi quá khứ.)
- His untormented sleep was a sign of a clear conscience. (Giấc ngủ không bị giày vò của anh ấy là dấu hiệu của một lương tâm trong sáng.)
- The peaceful landscape made her feel completely untormented. (Phong cảnh yên bình khiến cô cảm thấy hoàn toàn không bị đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain untormented": vẫn giữ được trạng thái không bị giày vò.
- Despite the accusations, he remained untormented, knowing he had done nothing wrong. (Bất chấp những lời buộc tội, anh ấy vẫn không bị day dứt, vì biết mình không làm gì sai.)
- "an untormented mind": một tâm trí thanh thản.
- Meditation helps achieve an untormented mind. (Thiền định giúp đạt được một tâm trí thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
- Torment (động từ/danh từ): làm đau khổ, giày vò; sự đau khổ, sự giày vò.
- The memory tormented him for years. (Ký ức đó giày vò anh ta trong nhiều năm.)
- Tormented (tính từ): bị đau khổ, bị giày vò.
- He had a tormented expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt đau khổ.)
- Untroubled (tính từ): không bị phiền muộn, thanh thản. (Từ gần nghĩa, nhưng nhẹ hơn "untormented").
Từ đồng nghĩa
- Unburdened: không bị gánh nặng (về tinh thần).
- At peace: thanh thản, yên bình.
- Serene: bình thản, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Tormented: bị đau khổ, bị giày vò.
- Agonized: đau đớn, quằn quại.
- Haunted: bị ám ảnh.
tính từ
- không bị đau khổ, không bị giày vò, không bị day dứt