untragic
/' n'tr d ik/ Cách viết khác : (untragical) /' n'tr d ik l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính chất bi kịch: Mô tả một sự việc, tình huống hoặc tác phẩm không mang những đặc điểm của bi kịch, như sự đau khổ tột cùng, kết thúc thảm khốc hay số phận nghiệt ngã.
- Không bi thảm: Chỉ trạng thái không đáng buồn, không gây ra cảm giác thương xót hay sợ hãi sâu sắc như trong bi kịch cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film's ending was surprisingly untragic, leaving the audience with a sense of hope. (Kết thúc của bộ phim lại không bi thảm một cách đáng ngạc nhiên, để lại cho khán giả một cảm giác hy vọng.)
- His view of life is fundamentally untragic; he believes in learning from failures without despair. (Quan điểm sống của anh ấy về cơ bản là không bi kịch; anh ấy tin vào việc học hỏi từ thất bại mà không tuyệt vọng.)
- The novel deals with serious themes but in an untragic manner. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những chủ đề nghiêm túc nhưng theo một cách không có tính chất bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untragic hero": người anh hùng không bi kịch.
- The protagonist is an untragic hero who overcomes challenges with humor and resilience. (Nhân vật chính là một người anh hùng không bi kịch, người vượt qua thử thách bằng sự hài hước và kiên cường.)
"untragic resolution": kết cục không bi thảm.
- Despite the conflicts, the story reached an untragic resolution where all parties found compromise. (Bất chấp những mâu thuẫn, câu chuyện đã đi đến một kết cục không bi thảm, nơi tất cả các bên đều tìm thấy sự thỏa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Untragical (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "untragic".
- The play's untragical tone made it suitable for a younger audience. (Tông điệu không bi kịch của vở kịch khiến nó phù hợp với khán giả trẻ tuổi hơn.)
Non-tragic (tính từ): không thuộc thể loại/bi kịch, không mang tính bi kịch (nghĩa gần giống, thường dùng thay thế).
- She prefers non-tragic endings in the stories she reads. (Cô ấy thích những kết thúc không bi kịch trong những câu chuyện cô ấy đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Non-tragic: không bi kịch.
- Unmelodramatic: không ủy mị, không làm quá lên (nhấn mạnh sự thiếu vắng cảm xúc thái quá).
- Uncatastrophic: không thảm khốc, không tai họa.
Từ trái nghĩa
- Tragic: bi kịch, bi thảm.
- Catastrophic: thảm khốc, tai họa.
- Melodramatic: ủy mị, kịch tính quá mức.
- Heartbreaking: đau lòng, tan nát cõi lòng.
tính từ
- không có tính chất bi kịch
- không bi thm