untransportable

/' ntr ns'p :t bl/
Học thuật
Thân thiện
untransportable

The heavy antique piano is untransportable through the narrow doorway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chuyên chở được, không thể vận chuyển được: Mô tả một vật hoặc một thứ đó không thể di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường do kích thước, trọng lượng, tính chất hoặc các hạn chế khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Due to its enormous size, the ancient statue was deemed untransportable. (Do kích thước khổng lồ, bức tượng cổ được coi không thể vận chuyển được.)
    • The chemical is considered untransportable in its current volatile state. (Hóa chất này được coi không thể chuyên chở được trong trạng thái dễ bay hơi hiện tại của .)
    • Some museum artifacts are simply untransportable and must be viewed on-site. (Một số hiện vật bảo tàng đơn giản không thể chuyên chở được phải được xem tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed untransportable": được đánh giá/coi không thể vận chuyển.

    • The fragile ecosystem was deemed untransportable and thus protected in its original location. (Hệ sinh thái mong manh được đánh giá không thể di dời do đó được bảo vệ tại vị trí nguyên thủy của .)
  • "legally untransportable": không thể vận chuyển theo quy định của pháp luật.

    • Certain hazardous materials are legally untransportable across national borders. (Một số vật liệu nguy hiểm nhất định không thể vận chuyển qua biên giới quốc gia theo luật định.)
Biến thể từ gần giống
  • Transportable (adj): có thể chuyên chở, có thể vận chuyển được.

    • The new design makes the equipment much more transportable. (Thiết kế mới làm cho thiết bị có thể vận chuyển dễ dàng hơn nhiều.)
  • Intransportable (adj): (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn) không thể vận chuyển.

Từ đồng nghĩa
  • Immovable: không thể di chuyển, bất động.
  • Non-portable: không thể mang theo, không di động được.
  • Fixed: cố định.
Từ trái nghĩa
  • Transportable: có thể vận chuyển.
  • Portable: xách tay, di động.
  • Movable: có thể di chuyển.
untransportable

The heavy antique piano is untransportable through the narrow doorway.

tính từ
  1. không thể chuyên chở được, không thể vận chuyển được