untransportable
/' ntr ns'p :t bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chuyên chở được, không thể vận chuyển được: Mô tả một vật hoặc một thứ gì đó không thể di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường do kích thước, trọng lượng, tính chất hoặc các hạn chế khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Due to its enormous size, the ancient statue was deemed untransportable. (Do kích thước khổng lồ, bức tượng cổ được coi là không thể vận chuyển được.)
- The chemical is considered untransportable in its current volatile state. (Hóa chất này được coi là không thể chuyên chở được trong trạng thái dễ bay hơi hiện tại của nó.)
- Some museum artifacts are simply untransportable and must be viewed on-site. (Một số hiện vật bảo tàng đơn giản là không thể chuyên chở được và phải được xem tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deemed untransportable": được đánh giá/coi là không thể vận chuyển.
- The fragile ecosystem was deemed untransportable and thus protected in its original location. (Hệ sinh thái mong manh được đánh giá là không thể di dời và do đó được bảo vệ tại vị trí nguyên thủy của nó.)
"legally untransportable": không thể vận chuyển theo quy định của pháp luật.
- Certain hazardous materials are legally untransportable across national borders. (Một số vật liệu nguy hiểm nhất định là không thể vận chuyển qua biên giới quốc gia theo luật định.)
Biến thể và từ gần giống
Transportable (adj): có thể chuyên chở, có thể vận chuyển được.
- The new design makes the equipment much more transportable. (Thiết kế mới làm cho thiết bị có thể vận chuyển dễ dàng hơn nhiều.)
Intransportable (adj): (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn) không thể vận chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Immovable: không thể di chuyển, bất động.
- Non-portable: không thể mang theo, không di động được.
- Fixed: cố định.
Từ trái nghĩa
- Transportable: có thể vận chuyển.
- Portable: xách tay, di động.
- Movable: có thể di chuyển.
tính từ
- không thể chuyên chở được, không thể vận chuyển được