untravelled
/' n'tr vld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít đi đây đi đó, ít du lịch: Dùng để mô tả một người không thường xuyên đi đến những nơi xa hoặc có ít kinh nghiệm du lịch.
- Chưa được khám phá, chưa có người qua lại: Dùng để mô tả một con đường, một vùng đất hoặc một khu vực chưa được nhiều người biết đến hoặc đi tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (mô tả người):
- He is an untravelled man who prefers the comfort of his hometown. (Anh ấy là một người ít đi đây đi đó, thích sự thoải mái của quê hương mình.)
- Tính từ (mô tả địa điểm):
- They ventured into an untravelled region of the forest. (Họ mạo hiểm tiến vào một vùng chưa được khám phá của khu rừng.)
- The map showed many untravelled paths leading into the mountains. (Bản đồ cho thấy nhiều con đường chưa có người qua lại dẫn vào núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untravelled road/path": con đường mòn, lối đi chưa có dấu chân người.
- The poet wrote about taking the less untravelled road. (Nhà thơ viết về việc đi trên con đường ít người qua lại hơn.)
- "untravelled world": thế giới chưa được khám phá.
- Her book describes the mysteries of the untravelled world beneath the ocean. (Cuốn sách của cô ấy mô tả những bí ẩn của thế giới chưa được khám phá dưới đáy đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Untraveled (adj): Đây là cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "untravelled", có cùng nghĩa.
- Unexplored (adj): chưa được thám hiểm, khám phá. (Nhấn mạnh vào việc chưa được tìm hiểu).
- Uncharted (adj): chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được ghi chép. (Thường dùng cho vùng đất hoặc vùng biển).
Từ đồng nghĩa
- Unadventurous: ít mạo hiểm, thích an toàn (khi nói về người).
- Unfrequented: vắng vẻ, ít người lui tới (khi nói về địa điểm).
- Remote: hẻo lánh, xa xôi.
Từ trái nghĩa
- Well-travelled: đã đi nhiều nơi (người); có nhiều người qua lại (đường).
- Frequented: có nhiều người lui tới.
- Explored: đã được khám phá.
tính từ
- ít đi đây đi đó
- chưa thám hiểm, chưa có ai đi tới (miền, vùng)