untrueness

/' n'tru:nis/
Học thuật
Thân thiện
untrueness

The untrueness of his statement was clear from the evidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không đúng, tính chất sai, tính chất sai sự thật: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không phù hợp với sự thật, không chính xác hoặc không đúng đắn.
    • Tính không chân thành, tính giả dối: Trạng thái thiếu sự thành thật, chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc lời nói.
    • Tính không trung thành: Trạng thái thiếu lòng trung thành, sự trung thành hoặc không giữ đúng lời hứa, nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The untrueness of his statement was later proven by the evidence. (Tính chất sai sự thật trong lời tuyên bố của anh ta sau đó đã được chứng minh bằng bằng chứng.)
    • She was hurt by the untrueness in his apology; it felt forced and insincere. ( ấy bị tổn thương bởi sự không chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy; có vẻ gượng ép không thành thật.)
    • The king could not tolerate any untrueness among his advisors. (Nhà vua không thể chịu đựng bất kỳ sự không trung thành nào trong số các cố vấn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untrueness to oneself": Sự không trung thực với chính bản thân mình, hành động trái với niềm tin hoặc giá trị cá nhân.
    • Living a life of untrueness to oneself leads to deep unhappiness. (Sống một cuộc đời không trung thực với chính mình sẽ dẫn đến nỗi bất hạnh sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Untrue (adj): Không đúng, sai sự thật; không chân thành; không trung thành.
    • The rumors about her are completely untrue. (Những tin đồn về ấy hoàn toàn sai sự thật.)
  • Truth (n): Sự thật, chân lý. (Từ trái nghĩa cơ bản)
  • Falsity (n): Tính giả dối, tính sai lầm. (Từ gần nghĩa)
  • Insincerity (n): Tính không chân thành. (Từ gần nghĩa cho nghĩa thứ hai)
  • Disloyalty (n): Sự bất trung. (Từ gần nghĩa cho nghĩa thứ ba)
Từ đồng nghĩa
  • Falseness: Tính sai lầm, tính giả dối.
  • Inaccuracy: Tính không chính xác.
  • Dishonesty: Tính không trung thực.
  • Duplicity: Tính hai mặt, sự gian dối.
  • Perfidy: Sự phản bội, sự bội ước. (Mạnh hơn, thường dùng cho nghĩa không trung thành)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "untrueness")

untrueness

The untrueness of his statement was clear from the evidence.

danh từ
  1. tính chất không đúng, tính chất sai, tính chất sai sự thật
  2. tính không chân thành, tính gi dối
  3. tính không trung thành