unturf

/' n't :f/
Học thuật
Thân thiện
unturf

The gardener decided to unturf the old lawn to prepare for new planting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ tầng đất mặt cỏ đi: Hành động loại bỏ lớp đất mặt cùng với thảm cỏ phủ trên đó, thường để chuẩn bị cho một mục đích sử dụng đất khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The construction crew had to unturf the entire field before laying the foundation. (Đội xây dựng phải bỏ tầng đất mặt cỏ đi trên toàn bộ cánh đồng trước khi đặt móng.)
    • We decided to unturf the backyard to create a vegetable garden. (Chúng tôi quyết định bỏ lớp đất cỏsân sau để làm một khu vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như làm vườn, xây dựng, hoặc quản lý cảnh quan. mô tả một bước chuẩn bị cụ thể chủ đích.
Biến thể từ gần giống
  • Turf (n): Tầng đất mặt cỏ; bãi cỏ.
    • They laid new turf on the football pitch. (Họ đã trải tầng cỏ mới lên sân bóng đá.)
  • Turf (v): Phủ cỏ lên một khu vực.
    • The area will be turfed next week. (Khu vực đó sẽ được phủ cỏ vào tuần tới.)
  • Sod (n): Một mảng cỏ được cắt cùng với lớp đất mặt mỏng.
  • Remove the sod (cụm từ): Có nghĩa tương tự "unturf", chỉ việc dỡ bỏ lớp cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Strip the turf: Lột bỏ lớp cỏ.
  • Remove the grass: Dỡ bỏ cỏ.
Lưu ý
  • "Unturf" một từ tương đối chuyên ngành ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cách diễn đạt dài hơn như "remove the turf/sod/grass" thay vì dùng động từ này.
unturf

The gardener decided to unturf the old lawn to prepare for new planting.

ngoại động từ
  1. bỏ tầng đất mặt cỏ đi