unturned
/' n't :nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị lật lên, không bị xới lên: Trạng thái của một vật chưa bị đảo ngược, lật qua hoặc di chuyển khỏi vị trí tự nhiên của nó.
- Không bị xoay, không bị vặn: Trạng thái chưa bị xoay chuyển quanh một trục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police left no stone unturned in their search for evidence. (Cảnh sát đã không bỏ sót một tảng đá nào trong cuộc tìm kiếm bằng chứng - nghĩa bóng: đã làm mọi cách có thể.)
- The key remained unturned in the lock. (Chiếc chìa khóa vẫn chưa được vặn trong ổ khóa.)
- They searched the field but left many rocks unturned. (Họ đã lục soát cánh đồng nhưng để lại nhiều tảng đá không bị lật lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave no stone unturned": Một thành ngữ cố định có nghĩa là làm mọi thứ có thể, nỗ lực hết sức, không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để đạt được mục tiêu.
- The researchers left no stone unturned in their quest for a cure. (Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực hết sức trong cuộc tìm kiếm phương thuốc chữa bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (động từ): xoay, lật, vặn. ("Unturned" là dạng tính từ phủ định của "turned").
- Overturned (tính từ): bị lật đổ, bị lật ngược. (Trái nghĩa với "unturned" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Unmoved: không bị di chuyển.
- Unaltered: không bị thay đổi.
- Undisturbed: không bị xáo trộn.
Lưu ý về cách dùng
Từ "unturned" rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong các câu thông thường. Cách dùng phổ biến và quan trọng nhất của nó là trong thành ngữ "to leave no stone unturned". Khi dùng độc lập, nó thường mô tả một vật thể cụ thể (như một tảng đá, một chiếc chìa khóa) chưa bị xáo động khỏi vị trí ban đầu.
tính từ
- không lật lại
Idioms
- to leave no stone unturned(xem) leave