untypically

untypically

She was untypically quiet during the meeting.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không điển hình, không bình thường: "untypically" chỉ cách thức một hành động, trạng thái hoặc sự kiện diễn ra khác với những thường thấy, thông thường hoặc dự kiến.
    • Không đặc trưng: Dùng để mô tả một điều đó không mang tính chất đại diện cho một nhóm, một loại hoặc một cá nhân.
dụ sử dụng
  • ( ấy im lặng một cách không điển hình trong suốt cuộc họp.)
  • (Thời tiết ấm áp một cách không điển hình cho tháng Mười Hai.)
  • (Hôm nay anh ấy đến muộn một cách không điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untypically + tính từ": Kết hợp với tính từ để chỉ một đặc điểm không bình thường.

    • The child was untypically patient while waiting. (Đứa trẻ kiên nhẫn một cách không điển hình khi chờ đợi.)
  • "untypically + động từ": Kết hợp với động từ để mô tả hành động khác thường.

    • She untypically refused the offer. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách không điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Untypical (tính từ): không điển hình, không bình thường.

    • This is an untypical reaction from him. (Đây một phản ứng không điển hình từ anh ta.)
  • Typically (trạng từ): một cách điển hình, thông thường.

    • He typically arrives at 8 AM. (Anh ấy thường đến lúc 8 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypically: một cách không điển hình (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Unusually: một cách bất thường, khác lạ.
  • Abnormally: một cách bất thường, không bình thường (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự lệch chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống