unusualness

/ n'ju: u lnis/
Học thuật
Thân thiện
unusualness

The unusualness of the flower caught the gardener's attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thông thường, tính khác thường: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không phổ biến, không xảy ra thường xuyên, hoặc khác với những được mong đợi hoặc quen thuộc.
    • Tính lạ lùng, tính kỳ dị: Đặc điểm của một sự vật, sự việc hoặc con người gây ngạc nhiên hoặc tò mò sự khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unusualness of the weather pattern has scientists concerned. (Tính không thông thường của kiểu thời tiết khiến các nhà khoa học lo ngại.)
    • She was struck by the unusualness of the building's architecture. ( ấy bị ấn tượng bởi tính lạ lùng trong kiến trúc của tòa nhà.)
    • The unusualness of his proposal made everyone pause and think. (Tính khác thường trong đề xuất của anh ấy khiến mọi người dừng lại suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remark on the unusualness of something": nhận xét về tính khác thường của một thứ đó.

    • Many critics remarked on the unusualness of the film's narrative structure. (Nhiều nhà phê bình đã nhận xét về tính khác thường trong cấu trúc kể chuyện của bộ phim.)
  • "to be aware of the unusualness": nhận thức được sự khác thường.

    • He was acutely aware of the unusualness of the situation. (Anh ấy nhận thức rõ ràng về tính không bình thường của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unusual (adj): không thông thường, khác thường, lạ.

    • An unusual occurrence. (Một sự việc khác thường.)
  • Usualness (n): tính thông thường, tính thường lệ.

    • The usualness of his routine was comforting. (Tính thường lệ trong thói quen của anh ấy thật an ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangeness: sự lạ lùng, tính kỳ lạ.
  • Oddity: tính kỳ quặc, sự kỳ dị.
  • Rarity: tính hiếm có, sự hiếm hoi.
  • Abnormality: tính bất thường, sự dị thường.
Từ trái nghĩa
  • Usualness: tính thông thường.
  • Normality: tính bình thường.
  • Commonness: tính phổ biến, tính thường thấy.
  • Ordinariness: tính tầm thường, tính bình thường.
unusualness

The unusualness of the flower caught the gardener's attention.

danh từ
  1. tính không thông thường
  2. tính tuyệt vời