unutilized
/' n'ju:tilaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được sử dụng, không được tận dụng: Chỉ một thứ gì đó (như tài nguyên, thời gian, không gian, tiềm năng) có sẵn nhưng chưa được dùng đến hoặc khai thác.
- Bỏ không, để không: Chỉ một thứ gì đó đang ở trạng thái nhàn rỗi, không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has a lot of unutilized office space. (Công ty có rất nhiều không gian văn phòng không được sử dụng.)
- Her skills remain unutilized in her current role. (Các kỹ năng của cô ấy vẫn chưa được tận dụng trong vai trò hiện tại.)
- We must find a way to make use of these unutilized resources. (Chúng ta phải tìm cách sử dụng những nguồn lực chưa được dùng đến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unutilized potential": Tiềm năng chưa được khai thác.
- The project aims to tap into the unutilized potential of rural youth. (Dự án nhằm khai thác tiềm năng chưa được sử dụng của thanh niên nông thôn.)
"Unutilized capacity": Công suất nhàn rỗi, năng lực chưa được sử dụng hết.
- The factory is running at 60% capacity, leaving a significant amount unutilized. (Nhà máy đang chạy ở 60% công suất, để lại một lượng đáng kể không được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Utilize (v): Sử dụng, tận dụng.
- We need to utilize all available tools. (Chúng ta cần tận dụng tất cả các công cụ có sẵn.)
Underutilized (adj): Sử dụng dưới mức, chưa tận dụng hết (mạnh hơn "unutilized" một chút vì nó ngụ ý có sử dụng nhưng chưa đủ).
- The park is underutilized during weekdays. (Công viên được sử dụng dưới mức vào các ngày trong tuần.)
Idle (adj): Nhàn rỗi, không hoạt động (thường dùng cho máy móc, nhân công).
- The machines stood idle for months. (Những cỗ máy đứng nhàn rỗi trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Unused: Không được dùng.
- Dormant: Đang ngủ, không hoạt động (thường chỉ tiềm năng, khả năng).
- Vacant: Trống, bỏ không (thường chỉ chỗ ở, vị trí).
Từ trái nghĩa
- Utilized: Được sử dụng.
- Used: Đã dùng.
- Employed: Được sử dụng, được tuyển dụng.