unvenerable

/' n'ven r bl/
Học thuật
Thân thiện
unvenerable

An old, unvenerable tree stands alone in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng tôn kính, không đáng kính trọng: "unvenerable" mô tả một người, sự vật, hoặc ý tưởng không phẩm chất, uy tín, hoặc tuổi tác để nhận được sự tôn trọng kính trọng sâu sắc. Từ này dạng phủ định của "venerable" (đáng kính).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unvenerable behavior at the ceremony shocked everyone. (Hành vi không đáng tôn kính của anh ta tại buổi lễ đã làm mọi người sốc.)
    • The theory was considered unvenerable due to its lack of evidence. (Giả thuyết đó bị coi không đáng tôn trọng thiếu bằng chứng.)
    • Despite his age, his actions made him seem unvenerable. (Bất chấp tuổi tác, hành động của ông ấy khiến ông có vẻ không đáng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something unvenerable": làm cho cái đó trở nên không đáng tôn kính.
    • The scandal rendered the institution unvenerable in the public eye. (Vụ bê bối đã khiến tổ chức đó trở nên không đáng tôn kính trong mắt công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Venerable (adj): đáng kính, đáng tôn trọng (thường tuổi tác, địa vị, hoặc thành tựu).
  • Unrespectable (adj): không đáng tôn trọng (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả các khía cạnh đạo đức hoặc xã hội).
  • Disreputable (adj): tai tiếng, không danh tiếng tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Disrespectable: không đáng tôn trọng.
  • Ignoble: đê tiện, không cao quý.
Từ trái nghĩa
  • Venerable: đáng kính.
  • Respectable: đáng tôn trọng.
  • Revered: được tôn kính.
unvenerable

An old, unvenerable tree stands alone in the field.

tính từ
  1. không đáng tôn kính