unvenerated

/' n'ven reitid/
Học thuật
Thân thiện
unvenerated

An old, unvenerated statue stands forgotten in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tôn kính, không được sùng bái: Miêu tả một người, vật, ý tưởng hoặc địa điểm không nhận được sự tôn trọng, kính trọng hoặc sùng bái thường được mong đợi hoặc từng .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, unvenerated statue stood forgotten in the corner of the park. (Bức tượng , không được tôn kính đứng bị lãng quêngóc công viên.)
    • His unvenerated opinions were often ignored by the council. (Những ý kiến không được coi trọng của ông ấy thường bị hội đồng phớt lờ.)
    • The once-great leader died unvenerated by the people he had ruled. (Vị lãnh đạo từng vĩ đại qua đời không được người dân ông từng cai trị tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự tôn kính một cách chủ ý, tạo sự tương phản với trạng thái được tôn vinh.
    • The poet wrote about the unvenerated beauty of everyday life. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp không được ca tụng của cuộc sống thường nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Venerate (động từ): tôn kính, sùng bái.
    • Many venerate their ancestors. (Nhiều người tôn kính tổ tiên của họ.)
  • Venerated (tính từ): được tôn kính.
    • a venerated tradition (một truyền thống được tôn kính)
  • Veneration (danh từ): sự tôn kính.
    • They showed great veneration for the ancient text. (Họ thể hiện sự tôn kính lớn đối với văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disrespected: bị thiếu tôn trọng.
  • Unhonored: không được tôn vinh.
  • Unrevered: không được tôn sùng.
Từ trái nghĩa
  • Venerated: được tôn kính.
  • Revered: được tôn sùng.
  • Honored: được tôn vinh.
  • Respected: được kính trọng.
unvenerated

An old, unvenerated statue stands forgotten in the garden.

tính từ
  1. không được tôn kính