unvenomous

/' n'ven m s/
Học thuật
Thân thiện
unvenomous

The snake is unvenomous and poses no threat to the handler.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nọc độc: Dùng để mô tả một sinh vật (thường rắn, côn trùng, v.v.) không khả năng tiết ra chất độc hoặc nọc độc gây hại.
    • Không độc ác, không nham hiểm: Dùng để mô tả tính cách, lời nói hoặc hành động của một người không ý định xấu, không độc địa hoặc không gây tổn hại.
dụ sử dụng
  • Về sinh vật:

    • The garden snake is completely unvenomous and harmless to humans. (Con rắn trong vườn hoàn toàn không nọc độc vô hại với con người.)
    • Many people mistake this unvenomous spider for a dangerous one. (Nhiều người nhầm con nhện không độc này với một loài nguy hiểm.)
  • Về tính cách, hành vi:

    • Despite his rough appearance, his comments were unvenomous and well-intentioned. (Bất chấp vẻ ngoài thô ráp, những nhận xét của anh ấy không độc ác thiện ý.)
    • She gave him an unvenomous smile, showing she meant no harm. ( ấy dành cho anh một nụ cười không độc ác, cho thấy không ý gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvenomous criticism": lời phê bình không ác ý, mang tính xây dựng.

    • The teacher's feedback was firm but unvenomous, aimed at helping me improve. (Nhận xét của giáo viên nghiêm khắc nhưng không độc ác, nhằm giúp tôi tiến bộ.)
  • "unvenomous rivalry": sự cạnh tranh lành mạnh, không ý đồ hãm hại.

    • Their competition on the field was intense but remained unvenomous. (Cuộc cạnh tranh của họ trên sân rất căng thẳng nhưng vẫn không độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonvenomous (adj): không nọc độc (thường dùng thay thế cho nghĩa sinh học của "unvenomous").

    • This is a nonvenomous species of snake. (Đây một loài rắn không nọc độc.)
  • Venomous (adj): nọc độc; độc ác, nham hiểm (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • That is a highly venomous snake. (Đó một con rắn cực độc.)
    • His venomous remarks hurt everyone. (Những nhận xét độc ác của anh ta làm tổn thương mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless (adj): vô hại.

    • The insect looks scary but is actually harmless. (Con côn trùng trông đáng sợ nhưng thực ra vô hại.)
  • Non-toxic (adj): không độc hại (thường dùng cho chất, vật liệu).

    • These plants are non-toxic to pets. (Những cây này không độc hại với thú cưng.)
  • Benevolent (adj): nhân từ, lòng tốt (đồng nghĩa cho nghĩa tính cách).

    • He is known for his benevolent nature. (Ông ấy được biết đến với bản tính nhân từ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unvenomous" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unvenomous".)

unvenomous

The snake is unvenomous and poses no threat to the handler.

tính từ
  1. không độc
  2. không nham hiểm, không độc ác