unvindicated
/' n'vindikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chứng minh: Trạng thái của một tuyên bố, lý lẽ hoặc niềm tin chưa được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ.
- Không được bào chữa: Trạng thái của một người chưa được thanh minh, giải oan hoặc chứng minh là vô tội trước một lời buộc tội hoặc sự nghi ngờ.
- Không được chứng minh là chính đáng: Trạng thái của một hành động, quyết định hoặc lập trường chưa được chứng minh là đúng đắn, hợp lý hoặc có căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His claims about the incident remain unvindicated. (Những tuyên bố của anh ta về sự việc vẫn không được chứng minh.)
- She felt unvindicated after the committee dismissed her complaints without a proper investigation. (Cô ấy cảm thấy không được bào chữa sau khi hội đồng bác bỏ những khiếu nại của cô mà không có cuộc điều tra thích đáng.)
- The scientist's controversial theory is still unvindicated by experimental data. (Lý thuyết gây tranh cãi của nhà khoa học vẫn không được chứng minh là chính đáng bởi dữ liệu thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unvindicated": để một điều gì đó ở trạng thái chưa được chứng minh/bào chữa.
- The court's rushed verdict left many doubts unvindicated. (Bản án vội vàng của tòa án đã để lại nhiều nghi ngờ không được giải tỏa.)
"to stand unvindicated": ở trong tình trạng chưa được chứng minh/bào chữa.
- A century later, his actions during the war still stand unvindicated by history. (Một thế kỷ sau, hành động của ông trong chiến tranh vẫn đứng ở trạng thái không được lịch sử chứng minh là chính đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Vindicate (động từ): chứng minh là đúng, thanh minh, giải oan.
- New evidence vindicated the accused man. (Bằng chứng mới đã giải oan cho người đàn ông bị buộc tội.)
Vindication (danh từ): sự chứng minh là đúng, sự thanh minh.
- The report was a complete vindication of her predictions. (Báo cáo là một sự chứng minh hoàn toàn cho những dự đoán của cô ấy.)
Unjustified (tính từ): không có căn cứ, không được biện minh (nhấn mạnh sự thiếu căn cứ hơn là trạng thái chưa được chứng minh).
- Unsubstantiated (tính từ): không có cơ sở, không được chứng thực (nhấn mạnh việc thiếu bằng chứng hỗ trợ).
Từ đồng nghĩa
- Unproven: chưa được chứng minh.
- Uncleared: chưa được giải oan, chưa được minh oan.
- Unsubstantiated: không có cơ sở chứng thực.
Từ trái nghĩa
- Vindicated: đã được chứng minh, đã được thanh minh.
- Justified: có căn cứ, được biện minh.
- Substantiated: đã được chứng thực, có cơ sở.
tính từ
- không được chứng minh, không được bào chữa
- không được chứng minh là chính đáng