unvitiated

/' n'vi ieitid/
Học thuật
Thân thiện
unvitiated

The document remains unvitiated by any procedural errors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hư hỏng; không bị làm bẩn; không truỵ lạc: Trạng thái nguyên vẹn, tinh khiết, không bị làm ô nhiễm, làm hỏng hoặc suy đồi về mặt đạo đức.
    • (Pháp ) Không mất hiệu lực: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyền lợi vẫn còn giá trị hiệu lực đầy đủ, chưa bị vô hiệu hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • The water from the mountain spring was pure and unvitiated. (Nước từ suối núi rất tinh khiết không bị làm bẩn.)
    • He maintained an unvitiated character despite the corruption around him. (Anh ấy giữ được nhân cách không suy đồi bất chấp sự tham nhũng xung quanh.)
  • Tính từ (Nghĩa pháp ):

    • The contract remains unvitiated and fully enforceable. (Hợp đồng vẫn không mất hiệu lực có thể thi hành đầy đủ.)
    • Her claim to the inheritance is unvitiated by the new evidence. (Yêu sách của ấy đối với tài sản thừa kế không bị mất hiệu lực bởi bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvitiated by": không bị làm hư hỏng/bẩn/mất hiệu lực bởi (một yếu tố nào đó).
    • The beauty of the landscape was unvitiated by commercial development. (Vẻ đẹp của cảnh quan không bị làm hư hỏng bởi sự phát triển thương mại.)
    • The jury's verdict must be unvitiated by external influence. (Phán quyết của bồi thẩm đoàn phải không bị mất hiệu lực bởi ảnh hưởng bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitiate (động từ): làm hư hỏng, làm mất hiệu lực, làm ô nhiễm.

    • Fraud can vitiate a contract. (Gian lận có thể làm mất hiệu lực hợp đồng.)
  • Inviolate (tính từ): không bị xâm phạm, không bị vi phạm (nhấn mạnh sự thiêng liêng, bất khả xâm phạm).

  • Uncorrupted (tính từ): không bị tha hóa, không bị hư hỏng (thường về đạo đức, tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Unspoiled: không bị làm hỏng.
  • Unadulterated: nguyên chất, không pha trộn.
  • Unimpaired: không bị suy giảm, không bị tổn hại.
  • Valid (nghĩa pháp ): hiệu lực.
Từ trái nghĩa
  • Vitiated: bị làm hư hỏng, bị làm mất hiệu lực.
  • Corrupted: bị tha hóa, bị làm hỏng.
  • Invalid (nghĩa pháp ): vô hiệu.
  • Tainted: bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
unvitiated

The document remains unvitiated by any procedural errors.

tính từ
  1. không hư hỏng; không bị làm bẩn; không truỵ lạc hoá
  2. (pháp ) không mất hiệu lực