unvoluntary

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tự nguyện, không chủ ý: "unvoluntary" mô tả một hành động, phản ứng hoặc trạng thái xảy ra ngoài ý muốn hoặc sự kiểm soát của ý chí. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp , mang nghĩa tương tự "involuntary" (không tự chủ).
    • Bắt buộc, không do tự do lựa chọn: Trong một số trường hợp, "unvoluntary" cũng có thể chỉ sự việc xảy ra do áp lực bên ngoài, không phải từ quyết định cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Lời thú tội của nghi phạm bị coi không tự nguyện bị ép buộc dưới áp lực.)
  • ( ấy trải qua một cơn rùng mình không chủ ý khi nghe thấy tiếng động lớn.)
  • (Chế độ nô lệ không tự nguyện bị cấm bởi hiến phápnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvoluntary act": hành vi không tự chủ, thường dùng trong pháp để phân biệt với hành vi cố ý.

    • The court ruled that his actions were unvoluntary, thus reducing the charge from murder to manslaughter. (Tòa án phán quyết rằng hành động của anh ta không tự chủ, do đó giảm tội từ giết người xuống ngộ sát.)
  • "unvoluntary reaction": phản ứng không chủ ý, như phản xạ của cơ thể.

    • Blinking is an unvoluntary reaction to protect the eyes. (Chớp mắt một phản ứng không chủ ý để bảo vệ mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntary (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng mang nghĩa "không tự chủ".

    • Involuntary muscle movements can be a symptom of certain neurological disorders. (Các chuyển độngkhông tự chủ có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
  • Voluntary (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa "tự nguyện, chủ ý".

    • She made a voluntary donation to the charity. ( ấy đã quyên góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Involuntary: không tự chủ, không cố ý (thường dùng hơn "unvoluntary").
  • Unintentional: không chủ ý, vô tình.
  • Automatic: tự động, không cần suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unvoluntary". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Be forced into: bị ép buộc vào.
      • He was forced into an unvoluntary agreement. (Anh ta bị ép buộc vào một thỏa thuận không tự nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Against one's will: trái với ý muốn của ai đó.
    • The confession was obtained against his will, making it unvoluntary. (Lời thú tội được lấy trái với ý muốn của anh ta, khiến trở nên không tự nguyện.)

Từ gần giống