unvouched-for

/' n'vaut tf :/
Học thuật
Thân thiện
unvouched-for

A new employee's unvouched-for background raised concerns during the hiring process.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bảo đảm, không được xác nhận: "unvouched-for" mô tả một điều đó không được ai đó khác xác nhận, đảm bảo hoặc chứng thực về tính xác thực, độ tin cậy hoặc giá trị của .
    • Không người chứng nhận: Chỉ một tuyên bố, thông tin hoặc cá nhân không bằng chứng hay lời xác nhận từ một nguồn đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The information in the report was unvouched-for and therefore treated with suspicion. (Thông tin trong báo cáo không được xác nhận do đó bị đối xử với sự nghi ngờ.)
    • He arrived as an unvouched-for visitor, so security asked for additional identification. (Anh ta đến với tư cách một vị khách không ai bảo đảm, nên bảo vệ yêu cầu xuất trình thêm giấy tờ tùy thân.)
    • We cannot accept unvouched-for claims about the product's effectiveness. (Chúng tôi không thể chấp nhận những tuyên bố không được chứng thực về hiệu quả của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính: Thường dùng để mô tả các tài liệu hoặc lời khai thiếu sự xác minh chính thức.

    • The affidavit was rejected because it contained unvouched-for statements. (Bản tuyên thệ bị từ chối chứa các tuyên bố không được chứng thực.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu: Chỉ các dữ liệu hoặc nguồn thông tin chưa được kiểm chứng hoặc đánh giá ngang hàng.

    • The theory remained unvouched-for by any experimental data. (Giả thuyết vẫn không được chứng thực bởi bất kỳ dữ liệu thực nghiệm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unverified (adj): chưa được xác minh, kiểm chứng. (Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc thiếu quá trình kiểm tra hơn thiếu người bảo đảm.)
  • Uncorroborated (adj): không được củng cố, xác nhận (bởi bằng chứng khác).
  • Unattested (adj): không được chứng nhận, không bằng chứng tồn tại.
Từ đồng nghĩa
  • Unconfirmed: chưa được xác nhận.
  • Unsubstantiated: không cơ sở chứng minh.
  • Unattested: không được chứng nhận.
Từ trái nghĩa
  • Vouched-for: được bảo đảm, được xác nhận.
  • Verified: đã được xác minh.
  • Certified: đã được chứng nhận.
  • Corroborated: được củng cố, xác nhận.
unvouched-for

A new employee's unvouched-for background raised concerns during the hiring process.

tính từ
  1. không được bo đm, không được chứng