unvouched-for
/' n'vaut tf :/
Học thuậtThân thiện
A new employee's unvouched-for background raised concerns during the hiring process.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo đảm, không được xác nhận: "unvouched-for" mô tả một điều gì đó không được ai đó khác xác nhận, đảm bảo hoặc chứng thực về tính xác thực, độ tin cậy hoặc giá trị của nó.
- Không có người chứng nhận: Chỉ một tuyên bố, thông tin hoặc cá nhân mà không có bằng chứng hay lời xác nhận từ một nguồn đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The information in the report was unvouched-for and therefore treated with suspicion. (Thông tin trong báo cáo không được xác nhận và do đó bị đối xử với sự nghi ngờ.)
- He arrived as an unvouched-for visitor, so security asked for additional identification. (Anh ta đến với tư cách là một vị khách không có ai bảo đảm, nên bảo vệ yêu cầu xuất trình thêm giấy tờ tùy thân.)
- We cannot accept unvouched-for claims about the product's effectiveness. (Chúng tôi không thể chấp nhận những tuyên bố không được chứng thực về hiệu quả của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính: Thường dùng để mô tả các tài liệu hoặc lời khai thiếu sự xác minh chính thức.
- The affidavit was rejected because it contained unvouched-for statements. (Bản tuyên thệ bị từ chối vì nó chứa các tuyên bố không được chứng thực.)
Trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu: Chỉ các dữ liệu hoặc nguồn thông tin chưa được kiểm chứng hoặc đánh giá ngang hàng.
- The theory remained unvouched-for by any experimental data. (Giả thuyết vẫn không được chứng thực bởi bất kỳ dữ liệu thực nghiệm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Unverified (adj): chưa được xác minh, kiểm chứng. (Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc thiếu quá trình kiểm tra hơn là thiếu người bảo đảm.)
- Uncorroborated (adj): không được củng cố, xác nhận (bởi bằng chứng khác).
- Unattested (adj): không được chứng nhận, không có bằng chứng tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Unconfirmed: chưa được xác nhận.
- Unsubstantiated: không có cơ sở chứng minh.
- Unattested: không được chứng nhận.
Từ trái nghĩa
- Vouched-for: được bảo đảm, được xác nhận.
- Verified: đã được xác minh.
- Certified: đã được chứng nhận.
- Corroborated: được củng cố, xác nhận.
A new employee's unvouched-for background raised concerns during the hiring process.
tính từ
- không được bo đm, không được chứng rõ