unwakened
/' n'weik nd/ Cách viết khác : (unwakened) /' n'weikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đánh thức, chưa tỉnh giấc: Trạng thái vẫn còn đang ngủ, chưa bị đánh thức hoặc chưa tự thức dậy.
- Chưa được khơi dậy, chưa được đánh thức (theo nghĩa bóng): Chỉ trạng thái tiềm năng, khả năng hoặc nhận thức chưa được khai mở, kích hoạt hoặc làm cho hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The house was silent, with the children still unwakened. (Ngôi nhà yên tĩnh, lũ trẻ vẫn còn chưa thức giấc.)
- She left the room quietly so as not to disturb the unwakened baby. (Cô ấy rời khỏi phòng thật nhẹ nhàng để không làm phiền đứa bé đang ngủ.)
- His artistic talent remained unwakened until he took a painting class. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy vẫn còn chưa được khơi dậy cho đến khi anh tham gia một lớp học vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unwakened potential": tiềm năng chưa được khai phá.
- The program aims to tap into the unwakened potential of rural youth. (Chương trình nhằm khai thác tiềm năng chưa được đánh thức của thanh niên nông thôn.)
"unwakened consciousness": ý thức chưa được giác ngộ/thức tỉnh.
- The philosopher spoke of moving from an unwakened state to one of full awareness. (Triết gia nói về việc chuyển từ trạng thái ý thức chưa thức tỉnh sang trạng thái nhận thức đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unawakened (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) chưa được đánh thức, chưa thức tỉnh.
- Asleep (adj): đang ngủ. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa đen "chưa tỉnh giấc").
- Dormant (adj): không hoạt động, tiềm ẩn. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa bóng "chưa được khơi dậy").
- Latent (adj): tiềm tàng, ẩn chứa. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Sleeping: đang ngủ.
- Slumbering: đang ngủ (một cách yên bình).
- Inactive: không hoạt động.
- Undeveloped: chưa phát triển.
Từ trái nghĩa
- Awakened: đã được đánh thức, đã thức tỉnh.
- Aroused: đã được đánh thức, khơi dậy.
- Active: đang hoạt động.
- Conscious: có ý thức, tỉnh táo.
tính từ
- không được đánh thức