unwantedly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không mong muốn, không được hoan nghênh, hoặc gây khó chịu. Từ này mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không có sự đồng ý, mong đợi hoặc mong muốn từ người nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tỏ ra thân thiện một cách không mong muốn, khiến mọi người khó chịu.)
- (Chiếc điện thoại reo một cách không mong muốn giữa cuộc họp.)
- (Cô ấy cảm thấy bị lôi kéo vào cuộc thảo luận riêng tư của họ một cách không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unwantedly + tính từ": dùng để nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động không được chào đón.
- The dog barked unwantedly loud at midnight. (Con chó sủa to một cách không mong muốn vào nửa đêm.)
- "unwantedly + động từ": chỉ hành động xảy ra trái với ý muốn.
- He unwantedly became the center of attention. (Anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý một cách không mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwanted (tính từ): không mong muốn, không được ưa thích.
- Unwanted gifts often end up in the closet. (Những món quà không mong muốn thường kết thúc trong tủ quần áo.)
- Unwantedly (trạng từ): dạng trạng từ của "unwanted", nhấn mạnh cách thức.
- Wantedly (trạng từ, ít dùng): một cách có chủ đích, mong muốn.
Từ đồng nghĩa
- Undesirably: một cách không mong muốn, không đáng mong đợi.
- Unpleasantly: một cách khó chịu, gây phiền hà.
- Uninvitedly: một cách không được mời, không được chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across unwantedly: xuất hiện hoặc bị coi là không mong muốn.
- His comments came across unwantedly to the audience. (Những bình luận của anh ấy bị khán giả coi là không mong muốn.)
- Show up unwantedly: xuất hiện một cách không được chào đón.
- He showed up unwantedly at the party. (Anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc một cách không được chào đón.)
Thành ngữ liên quan
- A fish out of water (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng diễn tả cảm giác không thoải mái, không mong muốn ở một nơi nào đó): cảm thấy lạc lõng, không phù hợp.
- He felt like a fish out of water at the formal dinner, unwantedly out of place. (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại bữa tối trang trọng, không mong muốn mà lại lạc lõng.)