unwontedly

unwontedly

She unwontedly wore a bright red dress to the quiet office.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thường lệ, một cách khác thường, trái với thói quen hoặc tập quán thông thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy một cách khác thường đã đồng ý tham gia bữa tiệc.)
  • (Anh ấy một cách không thường lệ đã thức khuya tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwontedly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự bất thường trong hành vi hoặc tình huống.
    • The weather was unwontedly warm for December. (Thời tiết một cách khác thường đã ấm áp vào tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwonted (tính từ): không thường lệ, khác thường.

    • His unwonted silence worried everyone. (Sự im lặng khác thường của anh ấy khiến mọi người lo lắng.)
  • Wont (danh từ/tính từ): thói quen, tập quán; quen với.

    • He is wont to rise early. (Anh ấy thói quen dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unusually: một cách bất thường.
  • Abnormally: một cách bất thường, trái với chuẩn mực.
  • Atypically: một cách không điển hình.
Từ trái nghĩa
  • Wontedly: một cách thường lệ.
  • Usually: thông thường.
  • Typically: điển hình.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với "out of character" (trái với tính cách thông thường).
    • His unwontedly rude behavior was completely out of character. (Hành vi thô lỗ khác thường của anh ấy hoàn toàn trái với tính cách thông thường.)