unwatchfulness

/' n'w t fulnis/
Học thuật
Thân thiện
unwatchfulness

A guard's unwatchfulness allowed the thief to slip by unnoticed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thiếu thận trọng, tính thiếu cảnh giác: Trạng thái không chú ý, không đề phòng hoặc không quan sát cẩn thận, dẫn đến khả năng bỏ lỡ những điều quan trọng hoặc nguy hiểm.
    • Sự nhụng đề phòng: Hành động hoặc thói quen , không giữ sự cảnh giác cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unwatchfulness led to a security breach. (Sự thiếu cảnh giác của anh ta đã dẫn đến một lỗ hổng an ninh.)
    • The accident was a result of sheer unwatchfulness. (Vụ tai nạn kết quả của sự nhụng đề phòng thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of unwatchfulness": Một khoảnh khắc , mất cảnh giác.

    • A single moment of unwatchfulness can cause a major mistake. (Chỉ một khoảnh khắc mất cảnh giác cũng có thể gây ra một sai lầm lớn.)
  • "To fall into unwatchfulness": Rơi vào trạng thái không cảnh giác.

    • After hours of monotony, the guard fell into unwatchfulness. (Sau nhiều giờ đồng hồ công việc đơn điệu, người bảo vệ đã rơi vào trạng thái không cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwatchful (tính từ): Thiếu thận trọng, thiếu cảnh giác.

    • An unwatchful driver is a danger to everyone. (Một tài xế thiếu cảnh giác mối nguy hiểm cho tất cả mọi người.)
  • Watchfulness (danh từ): Sự cảnh giác, sự thận trọng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Constant watchfulness is required in this job. (Công việc này đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattention: Sự không chú ý, sự đễnh.
  • Negligence: Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường hàm ý trách nhiệm).
  • Carelessness: Sự bất cẩn, sự thiếu cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Vigilance: Sự cảnh giác cao độ.
  • Alertness: Sự nhanh nhạy, sự tỉnh táo.
  • Attentiveness: Sự chú ý, sự tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unwatchfulness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwatchfulness". Từ này thường được dùng với nghĩa đen trực tiếp hơn trong các thành ngữ.)

unwatchfulness

A guard's unwatchfulness allowed the thief to slip by unnoticed.

danh từ
  1. tính thiếu thận trọng, tính thiếu cnh giác; sự nh ng đề phòng