unweaned
/' n'wi:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa cai sữa: Dùng để mô tả một đứa trẻ sơ sinh hoặc động vật non vẫn còn đang bú sữa mẹ hoặc sữa thay thế, chưa chuyển sang chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unweaned calf stays close to its mother. (Con bê chưa cai sữa luôn ở gần mẹ của nó.)
- She is caring for an unweaned infant. (Cô ấy đang chăm sóc một đứa trẻ sơ sinh chưa cai sữa.)
- Some children remain unweaned until their second or third birthdays. (Một số trẻ em vẫn chưa cai sữa cho đến sinh nhật lần thứ hai hoặc thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unweaned" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, chăn nuôi hoặc chăm sóc trẻ em để chỉ tình trạng dinh dưỡng và sự phụ thuộc vào sữa.
- The veterinary guidelines specify different care for weaned and unweaned puppies. (Hướng dẫn thú y quy định cách chăm sóc khác nhau cho chó con đã cai sữa và chưa cai sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wean (động từ): Cai sữa, tập cho ăn thức ăn khác ngoài sữa mẹ.
- It's time to wean the baby onto solid foods. (Đã đến lúc cai sữa và tập cho em bé ăn thức ăn đặc.)
- Weaned (tính từ, dạng quá khứ phân từ): Đã được cai sữa.
- A newly weaned kitten needs special food. (Một chú mèo con mới cai sữa cần thức ăn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Suckling: Đang bú mẹ (thường dùng cho động vật).
- Nursing: Đang bú sữa mẹ.
Từ trái nghĩa
- Weaned: Đã cai sữa.
- Weaned off: Đã cai, đã dứt (không còn phụ thuộc).
tính từ
- chưa cai sữa (trẻ em)