unweighed
/' n'weid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cân (để biết trọng lượng): Chỉ một vật chưa được đặt lên cân để xác định khối lượng của nó.
- Không được cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng: Chỉ một ý kiến, quyết định hoặc hành động được đưa ra mà không có sự suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unweighed luggage caused a delay at the check-in counter. (Hành lý chưa được cân đã gây ra sự chậm trễ ở quầy làm thủ tục.)
- His unweighed criticism hurt her feelings deeply. (Lời chỉ trích thiếu suy xét của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unweighed": để cái gì đó không được cân hoặc không được cân nhắc.
- The manager left the potential risks unweighed, leading to a poor decision. (Người quản lý đã không cân nhắc những rủi ro tiềm ẩn, dẫn đến một quyết định tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Weigh (động từ): cân, cân nhắc.
- Weight (danh từ): trọng lượng, cân nặng.
- Weighted (tính từ): đã được cân, có trọng số (trong tính toán).
Từ đồng nghĩa
- Unmeasured: không được đo lường, không được cân nhắc.
- Unconsidered: không được xem xét, thiếu suy nghĩ.
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, bất cẩn.
Từ trái nghĩa
- Weighed: đã được cân, đã được cân nhắc.
- Considered: đã được cân nhắc, suy xét.
- Deliberate: có chủ đích, được cân nhắc kỹ.
tính từ
- không cân (để biết nặng nhẹ)
- không cân nhắc