unwhitened
/ n'waitnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm cho trắng, không được tẩy trắng: Trạng thái tự nhiên của một vật, không trải qua quá trình xử lý hóa học hoặc vật lý để trở nên trắng hơn.
- Không được quét vôi trắng: Dùng để mô tả bề mặt (như tường) không được sơn hoặc quét bằng chất liệu có màu trắng.
- Không bị bạc màu (tóc): Giữ nguyên màu sắc gốc, không chuyển sang màu trắng hoặc xám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unwhitened walls gave the room a rustic feel. (Những bức tường không quét vôi trắng mang lại cho căn phòng cảm giác mộc mạc.)
- She preferred unwhitened sugar in her coffee for its richer flavor. (Cô ấy thích đường chưa tẩy trắng trong cà phê vì hương vị đậm đà hơn của nó.)
- His unwhitened hair showed his natural dark color. (Mái tóc không bị bạc màu của anh ấy cho thấy màu đen tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unwhitened truth": Sự thật nguyên bản, không được làm cho nhẹ nhàng hay che giấu.
- He demanded the unwhitened truth about the incident. (Anh ta yêu cầu sự thật trần trụi về vụ việc.)
"Unwhitened paper": Giấy thô, chưa qua quá trình tẩy trắng, thường có màu ngà hoặc nâu nhạt.
- The artist sketched on unwhitened paper to achieve a vintage look. (Nghệ sĩ phác thảo trên giấy chưa tẩy trắng để đạt được vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Unbleached (adj): Chưa tẩy trắng, chưa tẩy trắng (thường dùng cho vải, bột mì).
- Unbleached flour is often considered healthier. (Bột mì chưa tẩy trắng thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn.)
Natural (adj): Tự nhiên, không qua xử lý.
- Untreated (adj): Chưa qua xử lý.
Từ đồng nghĩa
- Untreated: Chưa qua xử lý.
- Natural: Tự nhiên.
- Unprocessed: Chưa qua chế biến.
Từ trái nghĩa
- Whitened: Đã được làm trắng, đã tẩy trắng.
- Bleached: Đã tẩy trắng.
- Whitewashed: Đã quét vôi trắng.
tính từ
- không bị phai trắng; không bị bạc (tóc)
- không sn trắng, không quét vôi trắng
- không mạ thiếc