unwhitewashed

/' n'waitw t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quét vôi trắng: Trạng thái của một bề mặt (như tường, hàng rào) chưa từng được phủ hoặc không còn được phủ một lớp vôi trắng.
    • Không được thanh minh, không được minh oan: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người hoặc một sự việc chưa được làm sáng tỏ, chưa được giải oan hoặc chưa được trình bày theo cách tích cực hơn.
    • Bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vợ nợ): (Thuật ngữ pháp cổ, ít dùng) Chỉ một thương nhân vỡ nợ bị tòa án xử lý bằng hình phạt không cho phép tiếp tục hoạt động kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unwhitewashed walls of the old cottage showed the original brick. (Những bức tường không quét vôi của ngôi nhà tranh để lộ ra viên gạch nguyên bản.)
    • His reputation remained unwhitewashed despite the rumors. (Danh tiếng của ông ấy vẫn không được thanh minh bất chấp những lời đồn đại.)
    • The bankrupt merchant was declared unwhitewashed by the court. (Thương nhân phá sản đã bị tòa án tuyên bố không được phép kinh doanh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwhitewashed history": lịch sử không được hồng, lịch sử được kể lại với tất cả những mặt tiêu cực hoặc phức tạp, không bị bóp méo để trông đẹp hơn.

    • The book aims to tell the unwhitewashed history of the revolution. (Cuốn sách nhằm kể lại lịch sử không được hồng của cuộc cách mạng.)
  • "unwhitewashed truth": sự thật trần trụi, sự thật không được làm cho nhẹ đi hoặc che giấu.

    • He demanded the unwhitewashed truth about the incident. (Anh ta yêu cầu sự thật trần trụi về vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitewash (động từ): quét vôi trắng; (nghĩa ẩn dụ) che đậy lỗi lầm, thanh minh một cách giả tạo.
  • Unvarnished (tính từ): không đánh bóng; (nghĩa ẩn dụ) thô mộc, không tô điểm, tương tự nghĩa ẩn dụ của "unwhitewashed".
Từ đồng nghĩa
  • Unadorned: không trang trí, mộc mạc (cho nghĩa vật ).
  • Unexonerated: chưa được minh oan (cho nghĩa ẩn dụ về danh tiếng).
  • Untreated: chưa qua xử lý (bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Whitewashed: được quét vôi trắng; được thanh minh, được hồng.
  • Rehabilitated: được phục hồi (danh tiếng, quyền lợi).
  • Cleared: được xóa bỏ (nghi ngờ), được minh oan.
tính từ
  1. không quét vôi trắng
  2. không được thanh minh, không được minh oan
  3. bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)