unwifely

/ n'waifli/
Học thuật
Thân thiện
unwifely

She considered his suggestion to be unwifely.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phù hợp với vai trò, phẩm chất hoặc hành vi được kỳ vọng của một người vợ: Từ này mô tả những đặc điểm, hành động hoặc thái độ được coi trái ngược với hình mẫu người vợ truyền thống theo quan niệm xã hội hoặc văn hóa trong một thời kỳ nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her decision to prioritize her career over family matters was considered unwifely by her conservative relatives. (Quyết định ưu tiên sự nghiệp hơn việc gia đình của ấy bị những người thân bảo thủ coi không phù hợp với người vợ.)
    • In the 19th century, a woman expressing strong political opinions could be labeled as unwifely. (Vào thế kỷ 19, một phụ nữ bày tỏ quan điểm chính trị mạnh mẽ có thể bị gán nhãn không đúng mực với tư cách một người vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwifely conduct": Hành vi không đúng mực của người vợ.
    • The novel's antagonist accused the heroine of unwifely conduct for her independent spirit. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết buộc tội nữ chính hành vi không đúng mực của người vợ tinh thần độc lập của .)
  • Dùng trong phân tích văn hóa lịch sử: Từ này thường được sử dụng trong các phân tích học thuật để chỉ ra phê phán những định kiến giới trong quá khứ.
    • The historian analyzed the letters, noting how any deviation from domestic duty was criticized as unwifely. (Nhà sử học phân tích những bức thư, ghi nhận rằng bất kỳ sự sai lệch nào so với bổn phận gia đình đều bị chỉ trích không phải phận làm vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wifely (adj): (Trái nghĩa) phẩm chất, đức tính của một người vợ; phù hợp với vai trò người vợ.
    • She was praised for her wifely devotion. ( ấy được khen ngợi sự tận tụy của một người vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwomanly: Không nữ tính, không phù hợp với hình mẫu phụ nữ truyền thống (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho phụ nữ nói chung, không chỉ người vợ).
  • Improper for a wife: Không thích hợp/không đúng cho một người vợ.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính chất từ vựng: "Unwifely" một từ mang tính chất lịch sử thường chứa đựng định kiến. Ngày nay, ít được dùng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, phân tích lịch sử, hoặc khi bàn về sự thay đổi vai trò giới.
  • Hàm ý phê phán: Từ này thường được dùng với hàm ý tiêu cực, phê phán một người phụ nữ đã kết hôn không tuân theo các chuẩn mực xã hội . Khi sử dụng trong bối cảnh hiện đại, cần thận trọng có thể phản ánh hoặc củng cố những quan điểm lỗi thời về giới.
unwifely

She considered his suggestion to be unwifely.

tính từ
  1. không phi của người vợ; không như người vợ; không phù hợp với người vợ