unwinking
/' n'wi ki /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nháy mắt: Trạng thái mắt mở to và không chớp trong một khoảng thời gian.
- Cảnh giác, tỉnh táo: (Nghĩa bóng) Trạng thái chú ý cao độ, quan sát kỹ lưỡng mà không bị phân tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cat stared at the mouse with an unwinking gaze. (Con mèo nhìn chằm chằp vào con chuột với ánh mắt không chớp.)
- The guard maintained an unwinking watch over the entrance all night. (Người lính gác duy trì sự canh phòng cảnh giác ở lối vào suốt đêm.)
- Her unwinking attention to detail made her an excellent editor. (Sự chú ý tỉ mỉ và không xao nhãng của cô ấy đã biến cô thành một biên tập viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unwinking scrutiny": Sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng và liên tục.
- The document was under the unwinking scrutiny of the legal team. (Tài liệu nằm dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng của đội ngũ luật sư.)
- "Unwinking resolve": Sự kiên định, quyết tâm không nao núng.
- He faced the challenge with unwinking resolve. (Anh ấy đối mặt với thử thách với sự quyết tâm vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unblinking (adj): Không chớp mắt; điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "unwinking").
- Vigilant (adj): Cảnh giác. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng).
- Alert (adj): Tỉnh táo, cảnh giác. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Watchful: Cảnh giác, chú ý.
- Attentive: Chăm chú, tập trung.
- Steady: Ổn định, không chớp (về ánh mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwinking")
tính từ
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác