unwisdom

/' n'wizd m/
Học thuật
Thân thiện
unwisdom

He showed great unwisdom by ignoring the expert's advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu khôn ngoan, sự dại dột: Chỉ trạng thái hoặc hành động không sự phán đoán đúng đắn, thiếu sáng suốt thận trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's unwisdom led to a disastrous war. (Sự thiếu khôn ngoan của nhà vua đã dẫn đến một cuộc chiến thảm khốc.)
    • Investing all your money in one project is an act of unwisdom. (Đầu toàn bộ tiền của bạn vào một dự án một hành động thiếu khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unwisdom of youth": Sự thiếu khôn ngoan thường thấytuổi trẻ.

    • He later regretted the unwisdom of his youth. (Về sau, anh ấy hối tiếc sự thiếu khôn ngoan thời trẻ của mình.)
  • "To demonstrate great unwisdom": Thể hiện sự thiếu khôn ngoan lớn.

    • Ignoring expert advice demonstrates great unwisdom. (Bỏ qua lời khuyên của chuyên gia thể hiện sự thiếu khôn ngoan lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwise (tính từ): thiếu khôn ngoan, dại dột.
    • It was an unwise decision. (Đó một quyết định thiếu khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc, dại dột.
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Folly: sự điên rồ, hành động dại dột.
Từ trái nghĩa
  • Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
  • Prudence: sự thận trọng, sáng suốt.
unwisdom

He showed great unwisdom by ignoring the expert's advice.

danh từ
  1. sự thiếu khôn ngoan