unworldliness
/' n'w :ldlinis/
Học thuậtThân thiện
A monk's unworldliness is reflected in his simple life and serene expression.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không trần tục, tính chất thanh tao: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không bị ảnh hưởng bởi những ham muốn, mối quan tâm vật chất hay những toan tính thực tế, tầm thường của thế giới. Người có tính chất này thường sống thuần khiết, đơn giản và hướng về những giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her unworldliness was evident in her simple lifestyle and lack of interest in wealth. (Sự thanh tao của cô ấy thể hiện rõ qua lối sống giản dị và sự thiếu quan tâm đến của cải.)
- The monk's unworldliness made him seem detached from everyday concerns. (Tính chất không trần tục của nhà sư khiến ông có vẻ tách biệt khỏi những lo toan thường nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of unworldliness": một trạng thái thanh tao, thoát tục.
- The retreat offered a chance to experience a state of unworldliness. (Khóa tu này mang đến cơ hội trải nghiệm một trạng thái thanh tao.)
"to maintain one's unworldliness": giữ gìn sự thanh tao/không trần tục của bản thân.
- Despite his fame, he managed to maintain his unworldliness. (Bất chấp danh tiếng, anh ấy vẫn giữ được sự thanh tao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unworldly (tính từ): không trần tục, thanh tao, ngây thơ trước thế giới.
- She has an unworldly innocence about her. (Cô ấy toát lên một sự ngây thơ, thanh tao.)
Từ đồng nghĩa
- Spirituality: tính tâm linh, tinh thần.
- Innocence: sự ngây thơ, trong sáng.
- Naivety: sự ngây thơ (đôi khi hàm ý thiếu kinh nghiệm thực tế).
- Detachment: sự tách biệt, sự không vướng bận.
Từ trái nghĩa
- Worldliness: tính trần tục, sự từng trải đời.
- Sophistication: sự sành điệu, tinh tế (theo kiểu thế tục).
- Materialism: chủ nghĩa vật chất.
A monk's unworldliness is reflected in his simple life and serene expression.
danh từ
- tính chất không trần tục, tính chất thanh tao