unwreaked

/' n'ri:kt/
Học thuật
Thân thiện
unwreaked

A child's unwreaked curiosity leads them to explore the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trả thù, không được báo thù: Trạng thái của một sự xúc phạm, tổn thương hoặc tội ác chưa bị trừng phạt hoặc chưa được đáp trả bằng hành động báo thù.
    • Không được giải tỏa (cơn giận...): Trạng thái của một cảm xúc mạnh mẽ (như cơn thịnh nộ) chưa được xả ra, chưa được thể hiện hoặc giải phóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The injustice remained unwreaked for decades. (Sự bất công đó vẫn không được trả thù trong nhiều thập kỷ.)
    • His unwreaked anger eventually turned into bitterness. (Cơn giận không được giải tỏa của anh ấy cuối cùng biến thành sự cay đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwreaked vengeance": sự báo thù chưa được thực hiện.
    • The ghost was said to be a spirit of unwreaked vengeance. (Người ta nói hồn ma đó linh hồn của sự báo thù chưa được thực hiện.)
  • "unwreaked fury": cơn thịnh nộ bị kìm nén.
    • She carried the burden of her unwreaked fury. ( ấy mang gánh nặng của cơn thịnh nộ bị kìm nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreak (động từ): gây ra, trút xuống (thường đi với sự tàn phá, trả thù, cơn giận).
    • The storm wreaked havoc on the coastal town. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho thị trấn ven biển.)
    • He vowed to wreak vengeance on his enemies. (Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ thù của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unavenged: chưa được báo thù.
  • Unpunished: chưa bị trừng phạt.
  • Pent-up: bị dồn nén, bị kìm nén (về cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Wreaked: đã được trả thù, đã được giải tỏa.
  • Avenged: đã được báo thù.
  • Assuaged: đã được làm dịu (cơn giận, nỗi đau).
unwreaked

A child's unwreaked curiosity leads them to explore the garden.

tính từ
  1. không được h (giận...)